Chuyển tới nội dung

Từ vựng tiếng Anh + mẹo nhớ mnemonic theo chủ đề

“Âm thanh tương tự” (Sound Association) là cách học cực kỳ hiệu quả để “hack” trí nhớ ngắn hạn, giúp não bộ liên kết một từ mới xa lạ với những âm thanh quen thuộc trong tiếng mẹ đẻ.

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh thông dụng được mã hóa theo cách này, chia theo các chủ đề để bạn dễ học:

Động từ & Tính từ thông dụng

Từ vựng (Word)Nghĩa (Meaning)Âm thanh tương tự (Sound)Câu chuyện liên tưởng (Story)
BuryChôn cấtBơ điThôi chôn cất quá khứ và bơ đi mà sống.
ConsiderCân nhắcCơm sườnĐang cân nhắc xem trưa nay có nên ăn cơm sườn không.
DemandYêu cầuĐi mènTôi yêu cầu anh đi men theo bờ tường này.
DelayTrì hoãnĐi lầyChuyến đi bị trì hoãn vì tài xế đi lầy lội dưới bùn.
LegalHợp phápLy gồCái ly gồ ghề này là hàng buôn lậu, không hợp pháp.
MenaceMối đe dọaMẹ nátRượu chè là mối đe dọa khiến gia đình mẹ nát tan.
ObeyVâng lờiƠ bâyƠ bây giờ con mới chịu vâng lời mẹ hả?
RemoteXa xôi / Điều khiểnRỉ mốtCái điều khiển từ xa dùng lâu nó rỉ mốt rồi, vứt đi cho xa.

Danh từ & Đời sống

Từ vựng (Word)Nghĩa (Meaning)Âm thanh tương tự (Sound)Câu chuyện liên tưởng (Story)
MuseumBảo tàngMua dưa hấuVào bảo tàng mà đòi mua dưa hấu ăn là bị đuổi đấy.
SalaryTiền lươngXa là riNhận tiền lương thấp quá nên thấy cuộc sống xa là ri (xa lạ ghê).
ScheduleLịch trìnhSẽ chưa đủCái lịch trình này sẽ chưa đủ chi tiết đâu, làm lại đi.
DiplomatNhà ngoại giaoĐi bô mátNhà ngoại giao vừa đi vừa cầm cái cho mát. (Hình ảnh hài hước giúp nhớ lâu).
EvidenceBằng chứngEm ví đenBằng chứng phạm tội nằm trong cái ví đen của em.
CandidateỨng cử viênCan đi đátỨng cử viên này phải can đảm lắm mới đi đát (date – hẹn hò) với giám khảo.
FundQuỹPhânCái quỹ này dùng để mua phân bón cho cây.

Từ vựng trừu tượng & Cảm xúc

Từ vựng (Word)Nghĩa (Meaning)Âm thanh tương tự (Sound)Câu chuyện liên tưởng (Story)
MercyLòng thương xótMơ chiCầu xin lòng thương xót của kẻ thù thì mơ chi cho tốn công.
LegendHuyền thoạiLẽ raLẽ ra anh ấy đã trở thành một huyền thoại bóng đá.
MysteryBí ẩnMít tơ riÔng Mít tơ (Mr.) Ri có lai lịch rất bí ẩn.
SimpleĐơn giảnXin bồViệc đơn giản nhất là xin bồ (người yêu) tiền tiêu vặt.
ArgumentTranh luậnÁc ghê mầnCuộc tranh luận khiến mặt mũi ai trông cũng ác ghê mần (như ma).

Chủ đề: Công sở & Tiền bạc (Work & Money)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ConfirmXác nhậnCơm phởSếp xác nhận giúp em xem trưa nay công ty đãi cơm hay phở?
ColleagueĐồng nghiệpCó liếcBạn đồng nghiệp ngồi cạnh có liếc nhìn bài làm của tớ không đấy?
DebtNợ nầnĐétMắc nợ nhiều quá bị chủ nợ đánh đét vào mông.
CareerSự nghiệpCơ rìaMải mê lo gây dựng sự nghiệp nên toàn phải ăn cơm ngoài rìa đường.
LimitGiới hạnLy mítĂn uống phải có giới hạn, ăn cả cái ly đựng mít thế kia là không được.
BonusTiền thưởngBồ nátNhận được tiền thưởng xong tiêu xài bồ bả nát cả người.

Chủ đề: Du lịch & Di chuyển (Travel)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
LuggageHành lýLúc gãyMang vác đống hành lý nặng quá, lúc về gãy cả lưng.
DelayTrì hoãnĐi lầyChuyến bay bị trì hoãn vì phi công đi đường lầy lội nên đến muộn.
GuideHướng dẫnGãiAnh hướng dẫn viên quên đường, đứng gãi đầu hướng dẫn lung tung.
TripChuyến điChípChuyến đi chơi này nhớ mang theo kẹo chíp chíp để ăn nhé.
AbroadNước ngoàiƠ b.r.ó.t (A, bò rót)Ra nước ngoài thấy lạ: Ơ, bò biết rót nước mời khách kìa.

Chủ đề: Ăn uống & Bếp núc (Food & Cooking)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ButterBơ tờAi làm dính miếng lên tờ giấy thế này?
PeelGọt vỏ / Bóc vỏPiuGọt vỏ trái cây xong bắn piu piu vào thùng rác.
BeefThịt bòBípĂn thịt bò xong bấm còi xe bíp bíp inh ỏi.
HamGiăm bôngHamThấy đĩa thịt giăm bông ngon quá nên ham ăn hết sạch.
LimeQuả chanhLàmVắt quả chanh vào nước rồi làm một hơi cho mát.

Chủ đề: Tính cách & Con người (Personality)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ShyNhút nhát / NgạiSainhút nhát nên cô ấy sợ làm sai, không dám nói gì.
SmartThông minhSợ maCậu bé dù rất thông minh nhưng tối đến vẫn sợ ma.
RudeThô lỗRuĂn nói thô lỗ thế thì có ru ngủ người ta cũng không nghe đâu.
KindTốt bụngCaiAnh ấy tốt bụng đến mức cai thuốc lá để vợ con đỡ ngửi mùi khói.
StrictNghiêm khắcSờ tríchThầy giáo rất nghiêm khắc, ai không thuộc bài là sờ tay vào trích (chích) ngay.

Chủ đề: Cơ thể & Sức khỏe (Body & Health)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
KneeĐầu gốiNiNi cô đang quỳ bằng đầu gối để tụng kinh.
BrainBộ nãoBơ rênLàm việc quá sức, bộ não phờ, nằm rên hừ hừ.
ShoulderBờ vaiSâu đoÁaaaa! Có con sâu đo đang bò trên bờ vai cậu kìa!
NeckCái cổNécTrời lạnh, rụt cái cổ vào néc (nách) áo cho ấm.
SickỐm / BệnhXíchBị ốm nên phải ở nhà, như bị xích chân vào giường vậy.
MedicineThuốcMê đi xinNghiện (mê) uống thuốc đến mức đi đâu cũng mê đi xin thuốc uống.

Chủ đề: Trường lớp & Giáo dục (School)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
TeacherGiáo viênTí chờGiáo viên chưa vào lớp đâu, nữa hãy chờ.
LessonBài họcLẽ sốngBài học này chính là lẽ sống của đời tôi.
HistoryLịch sửHi storyMôn Lịch sử bắt đầu bằng câu Hi (chào) một story (câu chuyện) cũ.
RulerCây thướcRu lơCầm cây thước gõ nhịp ru lơ mơ cả lớp ngủ gật.
LibraryThư việnLại bơ điVào thư viện gặp người quen mà họ lại bơ đi không chào mình.

Chủ đề: Động vật & Thiên nhiên (Animals & Nature)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SharkCá mậpXácGặp cá mập cắn thì coi như tiêu cái xác.
BearCon gấuGặp con gấu hung dữ thì cứ nó đi mà chạy.
BirdCon chimBớtCon chim hót điếc tai quá, bảo nó bớt mồm lại.
WolfChó sóiGuốcCon chó sói điệu đà đang đi giày cao guốc.
BeachBãi biểnBíchRa bãi biển nằm đánh bài bích với bạn bè.

Chủ đề: Hành động thường ngày (Daily Actions)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
InviteMờiIn vaiTôi mời anh xăm hình in lên vai tôi làm kỷ niệm.
DecorateTrang tríĐè cổ raTết đến bị bắt dọn dẹp trang trí nhà cửa, mệt muốn đè cổ ra đất nằm.
ExplainGiải thíchẾch lênCon ếch lên bờ để giải thích lý do tại sao trời mưa.
BorrowMượnBỏ rổMượn được cuốn sách xong bỏ rổ xe đạp mang về.
FollowTheo dõi / Đi theoPhò lẩuĐi theo nó kiểu gì cũng được ăn phởlẩu (phò lẩu).
AppearXuất hiệnƠ kìaƠ kìa! Sao anh lại xuất hiện ở đây?

Chủ đề: Gia đình & Mối quan hệ (Family & Relationships)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
UncleChú / BácĂn cỗĐến nhà ông chú là được ăn cỗ linh đình.
AuntCô / DìAn của tôi tên là An.
GuestKháchGhétÔng khách này khó tính quá, ai cũng ghét.
HoneyMật ong / Em yêuHơ niVợ gọi chồng là “Em yêu” rồi cái niêu cơm cho nóng.
KissHônKiệtHôn người yêu xong bị đòi quà nhiều quá nên kiệt quệ tài chính.
AdultNgười lớnƠ đâuNgười lớn ngơ ngác hỏi: “Ơ đâu, lũ trẻ chạy đi đâu hết rồi?”.

Chủ đề: Đồ vật trong nhà (Objects)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
MirrorCái gươngMì rõSoi gương thấy cọng mì rõ mồn một dính trên mép.
CurtainRèm cửaCơ tênCái rèm cửa này có in bắp và tên của tôi trên đó.
PillowCái gốiBí lùNgủ nhiều trên cái gối êm quá nên đầu óc bí lù luôn.
RoofMái nhàRútGió to quá muốn rút luôn cái mái nhà bay lên trời.
SoapXà phòngXốpCục xà phòng này nhẹ như xốp ấy nhỉ.
BowlCái bátBầuLấy cái bát to đựng quả bầu luộc.

Chủ đề: Tính từ miêu tả (Adjectives)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CheapRẻChípCái áo này rẻ lắm, giá chỉ bằng gói kẹo chíp chíp thôi.
DeepSâuĐiCái hố này sâu lắm, đừng có đi xuống đó.
LoudỒn ào / To (tiếng)LaoTiếng nhạc ồn ào làm người ta muốn lao ra khỏi phòng.
ThinMỏng / GầyThiênCậu ấy gầy quá, gió thổi cái là bay lên thiên đàng luôn.
DarkTối tămĐácTrời tối mò mà còn rủ nhau đi ăn hạt đác.

Chủ đề: Hành động & Cảm xúc (Verbs & Feelings)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
PromiseHứaBỏ ra mítTôi hứa là tôi sẽ bỏ ra hạt mít, không nuốt đâu.
RepeatLặp lạiRỉ biếtCứ nói lặp lại mãi chuyện cũ, tao nghe rỉ tai tao cũng biết rồi.
DeleteXóa bỏĐi lítXóa xong dữ liệu rồi đi uống một lít bia ăn mừng.
IgnorePhớt lờÍt nổNó khoe khoang quá nên mọi người phớt lờ, bảo nó ít nổ thôi.
BelongThuộc vềBị lôngCon mèo này thuộc về tôi vì nó bị rụng lông đầy nhà tôi.
ArgueTranh cãiA guĐang đứng tranh cãi thì con chim bồ câu bay đến kêu a gu.

Chủ đề: Quần áo & Thời trang (Clothing)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BeltThắt lưngBéoDạo này béo quá, cái thắt lưng cài không vừa nữa rồi.
ShirtÁo sơ miSớtMặc cái áo sơ mi mới mà đi quẹt sớt rách cả tay áo.
SkirtVáy ngắnSợ cướtMặc váy ngắn đi đêm thì sợ cướp lắm.
GloveGăng tayGặp lớpĐeo găng tay vào rồi đi gặp lớp cũ đấm bốc.
WalletCái víQua lếtMất cái tiền, đói quá phải qua lết sang nhà hàng xóm xin ăn.
PocketTúi quần/áoBỏ kẹtCái túi quần này bé quá, nhét điện thoại vào thì bị bỏ kẹt cứng ngắc.

Chủ đề: Thành phố & Địa điểm (City & Places)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
VillageNgôi làngVì lịchTôi về thăm ngôi làng này vì lịch trình tour bắt buộc thế.
TunnelĐường hầmTân nươngĐi vào đường hầm tối om thì gặp cô tân nương (cô dâu) đang đứng khóc.
GarageGara (chỗ để xe)Gà raQuên đóng cửa gara nên đàn gà ra ỉa bậy đầy sàn.
TowerTòa thápTao vờĐứng trước tòa tháp cao chọc trời, tao vờ ngất xỉu vì sợ độ cao.
BridgeCây cầuBị ráchĐi qua cây cầu khỉ này coi chừng bị rách quần đấy.
PagodaChùaBà góa đáLên chùa cầu duyên bị bà góa đá đít đuổi về.

Chủ đề: Thời tiết & Thiên nhiên (Weather)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
StormCơn bãoSờ tômBão to thế này mà ông kia vẫn ung dung ngồi sờ con tôm hùm.
FloodLũ lụtPhớtNước dâng cao thế mà anh ta vẫn phớt lờ, không chịu chạy.
HeatNhiệt độ nóngHítTrời nóng quá, hít vào toàn thấy hơi lửa.
DustBụi bặmĐấtNhà cửa bụi mù mịt, dày như lớp đất.
FogSương mùPhócSương mù dày đặc, con chó phóc chạy qua đường không ai nhìn thấy.

Chủ đề: Hành động & Trạng thái khó (Advanced Actions)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
GossipTán gẫu (nói xấu)Gõ sịpMấy bà hàng xóm ngồi tán gẫu, vừa nói vừa vào cái sịp đang phơi.
AdmireNgưỡng mộĂn maiTôi rất ngưỡng mộ người có thể ăn hoa mai sống.
DamageHư hạiĐá mệtChiếc xe bị hư hại nặng, phải xuống đẩy bộ và đá đít nó mệt nghỉ.
CollapseSụp đổCờ lắpCái cờ (cờ vua) lắp không chắc chắn nên bị sụp đổ.
SuggestGợi ýSợ ghétTôi muốn gợi ý vài điều nhưng sợ bị mọi người ghét.
ProtectBảo vệBồ tráchKhông bảo vệ được bạn gái nên bị bồ trách mắng.

Mẹo nhớ “Thần thánh” (Crazy Associations)

Có một số từ bạn có thể nhớ bằng cách tách từ ra (Word split):

  1. Carpet (Cái thảm) = Car (Ô tô) + Pet (Thú cưng).
    • Câu chuyện: Con thú cưng lái ô tô đi trên cái thảm.
  2. Butterfly (Con bướm) = Butter (Bơ) + Fly (Bay).
    • Câu chuyện: Miếng biết bay hóa thành con bướm.
  3. Handsome (Đẹp trai) = Hand (Tay) + Some (Một vài).
    • Câu chuyện: Anh ấy đẹp trai đến nỗi một vài cô gái muốn nắm tay.


Chủ đề: Rau củ & Trái cây (Fruits & Vegetables)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CabbageBắp cảiCắp bíchTên trộm cắp cái túi bích (big – to) chứa toàn bắp cải.
OnionHành tâyĂn nhầmKhóc nức nở vì ăn nhầm phải củ hành tây sống.
MushroomNấmMắt rúmĂn phải nấm độc chua quá, mắt rúm ró hết cả lại.
BeansHạt đậuBinMr. Bin rất thích ăn hạt đậu.
GarlicTỏiGà liếcCon gà liếc nhìn củ tỏi với ánh mắt sợ hãi (sợ bị làm gà chiên tỏi).
SaladRau trộnXa látĐĩa rau trộn này để xa quá, lát nữa mới với tới ăn được.

Chủ đề: Cảm xúc & Tính cách (Emotions & Personality)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
LazyLười biếngLấy gìLười biếng không chịu làm việc thì lấy gì mà ăn?
JealousGhen tịChe lấpLòng ghen tị đã che lấp hết lý trí của cô ấy rồi.
BoredChánChán quá, nằm ra bàn ngủ gật.
NervousLo lắngNợ vấtĐang lo lắng vì món nợ vất vưởng chưa trả được.
FunnyVui tính/Buồn cườiPhân niAnh chàng vui tính đang phân bua về cái niêu cơm bị vỡ.
CrazyĐiên khùngQuê gìNó bị điên hay sao mà chê quê gì mà xấu thế.

Chủ đề: Giao thông & Đường phố (Traffic)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
TicketTiếc kếtMua tờ số không trúng, tiếc đứt kết (ruột).
BargainMặc cảBa gậyĐi chợ mặc cả giá ghê quá bị bà bán hàng cầm ba gậy đuổi đánh.
AccidentTai nạnÁc xí đầnVụ tai nạn nhìn ác liệt quá, mặt thằng bé trai đần thối ra vì sợ.
DriverTài xếRa vờBác tài xế bước ra vờ như xe hỏng để nghỉ trưa.
HelmetMũ bảo hiểmHeo mệtCon heo mệt quá vì phải đội cái mũ bảo hiểm nặng trịch.
MapBản đồMépDính cái gì ở mép thế? À, mảnh giấy vẽ bản đồ kho báu.

Chủ đề: Động từ hành động (Action Verbs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
InvestĐầu tưIn vestMuốn đi đầu tư lớn thì phải mặc áo in hình bộ vest cho sang.
MentionĐề cập / Nhắc đếnMến sânĐừng nhắc đến bóng đá nữa, anh ấy mến sân cỏ đến phát cuồng rồi.
AttackTấn côngƠ tắcĐịch định tấn công nhưng ơ… súng bị tắc đạn rồi.
ReceiveNhậnRi xípVừa nhận được tin nhắn của Ri (Rihanna) rủ đi mua xíp.
DiscussThảo luậnĐi cắtĐang thảo luận sôi nổi thì sếp bảo đi cắt tóc cho gọn gàng đã.
HappenedĐã xảy raHai phầnChuyện đã xảy ra rồi, lỗi chia đều hai phần cho hai bên.
  1. Under (Dưới) + Stand (Đứng) = Understand (Hiểu).
    • Câu chuyện: Phải đứng dưới thấp, đặt mình vào vị trí người khác mới hiểu được họ.
  2. Fire (Lửa) + Man (Người) = Fireman (Lính cứu hỏa).
    • Câu chuyện: Người đàn ông lao vào biển lửa là lính cứu hỏa.
  3. Tooth (Răng) + Paste (Hồ dán/Kem) = Toothpaste (Kem đánh răng).
    • Câu chuyện: Cái chất hồ dán (paste) bôi lên răng chính là kem đánh răng.

Sẵn sàng nạp thêm từ vựng chưa nào? Lần này mình sẽ mang đến những từ vựng về Nghề nghiệp, Thiên nhiên, Mua sắm và các Động từ cực kỳ thông dụng nhé.


1. Chủ đề: Nghề nghiệp (Jobs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SoldierNgười línhSâu dơChú lính đi hành quân về, quần áo dính bùn đất trông sâu dơ (so dirty – bẩn quá).
LawyerLuật sưLo dờThuê luật sư tốn tiền lắm, đang lo dờ (đơ) cả người ra đây.
NurseY táNợy tá chăm sóc tận tình thế mà bệnh nhân lại nợ tiền viện phí.
SingerCa sĩXin Gờca sĩ nổi tiếng đang đứng xin Gờ (Google) chỉ đường đi diễn.
GuardBảo vệÔng bảo vệ ngủ gật để mất con .
JudgeThẩm phánGiậtÔng thẩm phán gõ búa cái rầm làm mọi người giật bắn mình.

2. Chủ đề: Thiên nhiên & Môi trường (Nature)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ForestKhu rừngPhở rétVào rừng ngồi ăn phở thấy rét run cầm cập.
MountainNúiMau tínhLeo núi mệt rồi, mau tính tiền cáp treo để đi xuống thôi.
RiverDòng sôngRi vơCon ri (chim ri) bay vẩn trên dòng sông.
PlanetHành tinhLạ nétCái hành tinh này nhìn lạ nét nhỉ, không giống Trái Đất.
WindGióWinCơn gió thổi mạnh giúp con thuyền win (chiến thắng) cuộc đua.
SoilĐất trồngSoiPhải soi kỹ xem loại đất này có trồng được cây không.

3. Chủ đề: Mua sắm & Tiền tệ (Shopping & Money)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
DollarĐô-laĐó làĐó là tờ đô-la may mắn của tôi.
StoreCửa hàngSờ toVào cửa hàng này đừng có sờ, đền tiền to đấy.
CashTiền mặtKẹtCần tiền mặt gấp mà cái máy ATM bị kẹt thẻ.
RichGiàu cóRítÔng ấy giàu lắm, hút thuốc lào rít rít suốt ngày.
PoorNghèoPua (Vua)nghèo nhưng tấm lòng cao cả như một vị vua (Pua).
SellBánXẻoKhông bán được hàng thì bị sếp xẻo thịt.

4. Chủ đề: Động từ hữu ích (Useful Verbs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
RefuseTừ chốiRẽ phiuBị nàng từ chối, chàng trai buồn bã rẽ vào quán rượu phiu lãng.
FinishKết thúc / XongPhí nịtĂn xong rồi mà bỏ thừa là phí cái dây nịt bụng nới ra nãy giờ.
ManageQuản lý / Xoay sởMá nịchCô ấy quản lý nhân viên khéo lắm, má nịch (nịnh) cũng không qua mặt được đâu.
SupportỦng hộ / Hỗ trợSắp bớtCố lên, tôi ủng hộ bạn, khó khăn sắp bớt đi rồi.
TouchChạm vàoTắtĐừng chạm vào cái nút đó, đèn tắt ngúm bây giờ.
CryKhócKhoaiVừa ăn khoai nóng vừa khóc vì bỏng mồm.

Mẹo nhỏ: Cách xử lý các từ “Anh em sinh đôi” (False Friends)

Có những từ tiếng Anh nhìn rất giống tiếng Việt hoặc giống nhau, dễ gây nhầm lẫn. Hãy dùng mẹo này:

  1. Desert (Sa mạc) vs Dessert (Tráng miệng):
    • Desert (1 chữ s): Sa mạc thì có ít nước (1 chữ s).
    • Dessert (2 chữ s): Món tráng miệng ngọt (Sweet) và siêu ngon (Super) -> 2 chữ s.
  2. Stationery (Văn phòng phẩm) vs Stationary (Đứng yên):
    • Stationery (chữ e): Liên quan đến Email, thư từ (giấy bút).
    • Stationary (chữ a): Anh đứng yên (Parked At).


Chủ đề: Nhà cửa & Không gian (House & Space)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
FenceHàng ràoPhènCái hàng rào nhà cậu làm bằng tre trông phèn thế.
YardCái sânDoCái sân này bẩn là do ai không chịu quét?
GateCổngGâyĐừng đứng trước cổng nhà người ta mà gây gổ.
CeilingTrần nhàXi lanhAi ném cái xi lanh dính lên trần nhà thế kia?
FloorSàn nhà / TầngPhờ loLau cái sàn nhà rộng thế này thì phờ cả người, lo gì không mệt.
CornerGóc (nhà/phố)Có nợTrốn vào góc nhà vì có nợ chưa trả.

Chủ đề: Kinh doanh & Mục tiêu (Business & Goals)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
RiskRủi roRítGặp rủi ro mất tiền, buồn quá ngồi rít thuốc lào.
SkillKỹ năngSờ kêuAnh ấy có kỹ năng sửa máy, cứ sờ vào là máy kêu chạy ngay.
BossÔng chủBọtÔng chủ đang giận sôi bọt mép kìa.
StaffNhân viênSờ tápNhân viên không được sờ vào cái táp lô (bảng điều khiển) xe hơi của sếp.
SaleGiảm giá/BánHàng đang giảm giá, ra cho tôi mua nào.
ProfitLợi nhuậnPro phítlợi nhuận cao thì phong thái nó cũng Pro (chuyên nghiệp) và phít (vừa vặn) hơn.

Chủ đề: Tính từ cảm giác (Adjectives & Feelings)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SafeAn toànSếpĐi công tác với Sếp thì lúc nào cũng được bảo vệ an toàn.
WeakYếuUỵchNgười yếu quá, gió thổi ngã cái uỵch.
FullĐầy / NoPhuĂn no rồi thì đi làm phu hồ cho tiêu cơm đi.
QuietYên lặngQuay ítGiữ yên lặng, quay ít phim thôi cho diễn viên nghỉ ngơi.
BusyBận rộnBị gìSao bận thế? Bị gì mà cứ chạy ngược chạy xuôi vậy?
UglyXấu xíẮc quyCái bình ắc quy này nhìn cũ kỹ xấu xí quá.

Chủ đề: Động từ hành động mạnh (Action Verbs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ClimbLeo trèoLaiVừa leo núi vừa lai rai uống nước.
HuntSăn bắnHânĐi săn vất vả mà Hân (tên người) vẫn cười tươi.
BurnĐốt cháyBơmĐừng đốt đống rác đó, nó gần bình bơm ga đấy!
PushĐẩyBútDùng cái bút để đẩy tờ giấy sang bên kia.
PullKéoPao (Bao)Kéo cái bao tải này nặng quá.
HideTrốn / GiấuHaiChơi trốn tìm mà trốn hai ngày rồi chưa thấy ra.

Mẹo học “Hack” Thành ngữ (Idioms)

Học thành ngữ bằng cách dịch nghĩa đen buồn cười cũng là một cách nhớ siêu lâu:

  1. Piece of cake (Miếng bánh) = Dễ như ăn bánh (Chuyện nhỏ).
    • Ví dụ: Bài thi này á? Piece of cake (Dễ ợt).
  2. Break a leg (Gãy chân) = Chúc may mắn (Thường dùng cho nghệ sĩ lên sân khấu).
    • Lý do: Chúc xui xẻo để tránh đen đủi (tâm linh), hoặc diễn sung đến mức gãy chân.
  3. Under the weather (Dưới thời tiết) = Bị ốm / Mệt mỏi.
    • Tưởng tượng: Bị thời tiết đè bẹp dí nên thấy mệt (cảm cúm).

Chủ đề: Công nghệ & Máy tính (Technology)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
DataDữ liệuĐá taAi dám ném đá ta vào phòng chứa dữ liệu?
ScreenMàn hìnhSờ rinĐừng sờ tay lên màn hình, nó còn rin (zin/mới) đấy.
KeyboardBàn phímKhi bớtKhi nào anh bớtbàn phím thì đi ngủ nhé.
ErrorLỗiE rờGặp lỗi máy tính, cô gái e thẹn rờ rẫm nút khởi động.
SoftwarePhần mềmSót queCài cái phần mềm này xong máy bị sót như dẫm phải que.
DeleteXóaĐi lítXóa hết dữ liệu rồi đi uống một lít rượu giải sầu.

Chủ đề: Pháp luật & Xã hội (Law & Society)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CourtTòa ánCốtCái cốt yếu là phải thắng kiện tại tòa án.
LawLuật phápLoLàm sai luật thì cứ lo mà chạy đi.
PrisonNhà tùPhi dầnVào nhà tù thì cuộc đời coi như phi dần xuống dốc.
FineTiền phạtPhảiVượt đèn đỏ thì phải đóng tiền phạt.
CrimeTội ácCờ râm (Cry)Kẻ gây ra tội ác đứng dưới bóng cờ râm mát suy ngẫm.
WitnessNhân chứngVịt nétNhân chứng vụ án là một con vịt có đường nét rất sắc sảo.

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe (Medical)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
FeverSốtPhi vờĐang sốt cao mà vẫn cưỡi trâu phi vờn quanh sân.
CureChữa trịKiêuBác sĩ giỏi thường kiêu, không chịu chữa trị ngay.
PillViên thuốcPiuBắn piu một cái viên thuốc bay tọt vào miệng.
VirusVi-rútVài rốtVài củ cà rốt này bị nhiễm vi-rút rồi, đừng ăn.
WoundVết thươngU (u đầu)Bị vết thương sưng u cả đầu.
BloodMáuBù lấtNhìn thấy máu là mặt mày lu loa, lấm lất.

Chủ đề: Động từ Nâng cao & Trừu tượng (Advanced Verbs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ImproveCải thiệnIm ruMuốn cải thiện sự tập trung thì phải ngồi im ru.
DevelopPhát triểnĐi về lớpMuốn phát triển trí tuệ thì đi về lớp học ngay.
DiscoverKhám pháĐi sơ vơĐi khám phá rừng rậm mà mang dép sài vẩn thế à?
ImagineTưởng tượngIm mà zinTưởng tượng cái gì? Ngồi im mà giữ gìn sự zin (ngây thơ) của mình đi.
ProvideCung cấpBỏ ra vàiMuốn được cung cấp hàng tốt thì phải bỏ ra vài đồng nữa.
RequireYêu cầuRì quaiKhách hàng yêu cầu cái túi xách phải có a và quai đeo.

🔥 Thử thách siêu ngắn (Super Mini Game)

Để kiểm tra độ “nhạy” của bạn, hãy thử đoán nghĩa của từ này dựa trên gợi ý âm thanh nhé:

  • Từ vựng: Candidate
  • Âm thanh: Can đi đát
  • Câu chuyện gợi ý: Người này phải rất can đảm mới dám đi date (hẹn hò) với nhà tuyển dụng.
  • Nghĩa là gì? (Đáp án: Ứng cử viên – Đã nhắc ở phần 1, xem bạn còn nhớ không nhé!)

Chủ đề: Giải trí & Sở thích (Hobby & Entertainment)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
MoviePhimMụ víĐi xem phim bị mụ già móc .
MusicÂm nhạcMù tịtNghe thể loại âm nhạc này tôi mù tịt, chẳng hiểu gì.
GameTrò chơiGhêm (Ghim)Chơi trò chơi thua bị ghim vào tường.
PartyBữa tiệcBa tíBữa tiệc chỉ còn ba tí bánh ngọt thôi, ăn nhanh lên.
TravelDu lịchTrả vờĐi du lịch mà cứ trả vờ (giả vờ) là đi công tác.
RelaxThư giãnRỉ láchĐang nằm thư giãn thì bị nước rỉ vào nách ướt nhẹp.

Chủ đề: Thời gian & Khoảnh khắc (Time)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
FutureTương laiPhiêu chờTương lai là một cuộc phiêu lưu, cứ chờ xem điều gì sẽ đến.
CenturyThế kỷSen từ riMột thế kỷ trôi qua, bông sen nở từ từ rồi rị xuống.
EarlySớmƠ lìĐi học sớm thế? Ơ thằng này thật, bảo đi muộn thôi mà.
LateMuộnLếtĐi làm muộn nên phải lết lén lút vào phòng.
MonthThángMầnLàm cả tháng trời mới mần (làm) xong việc.
YearNămDìa (Về)Cuối năm rồi, dìa (về) quê ăn Tết thôi.

Chủ đề: Vũ trụ & Bầu trời (Universe & Sky)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
StarNgôi saoSờ taMuốn hái ngôi sao trên trời xuống để sờ tay vào xem nóng không.
MoonMặt trăngMuĐêm nay mặt trăng sáng soi rõ cái mu bàn tay.
SunMặt trờiSânMặt trời chiếu xuống sân nhà nắng chang chang.
CloudĐám mâyCờ lauNhìn đám mây trắng như bông cờ lau bay trong gió.
SpaceKhông gianSờ bậyTrong không gian chật hẹp đừng có sờ bậy bạ nhé.

Chủ đề: Tính từ đối lập (Opposite Adjectives)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
HardCứng / KhóHátBài hát này khó quá, hát mãi không lên nốt cao được.
SoftMềmSótCái gối này mềm quá, ngồi lên thấy sót cả ruột (vì lún sâu).
CleanSạch sẽCờ lin (Clinton)Ông Clinton dọn dẹp nhà cửa rất sạch sẽ.
DirtyBẩnĐỡ tíCái áo bẩn này đỡ tí (đợi tí) rồi giặt.
FastNhanhPhạtChạy nhanh quá tốc độ nên bị công an phạt.
SlowChậmSờ lâuCon sên bò chậm quá, sờ lâu mới thấy nó nhúc nhích.

Chủ đề: Côn trùng & Sinh vật nhỏ (Insects)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
MosquitoCon muỗiMất ký tôBị muỗi đốt sưng vù, không ăn uống được nên mất ký tô (sụt cân).
SpiderCon nhệnSợ bài dơCon nhện bò lên bàn làm tôi sợ bài dơ hết không chơi được.
AntCon kiếnAnCon kiến này tên là An.
WormCon sâuQuơm (Vơ vét)Con sâu tham ăn, quơm hết lá trong vườn vào bụng.
BeeCon ongBiCon ong đang chơi bắn bi với con bướm.
FlyCon ruồi / BayPhải lạiCon ruồi bay phải lại gần thì mới đập trúng được.

Chủ đề: Dụng cụ & Sửa chữa (Tools)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
HammerCái búaHam mỡDùng cái búa đập miếng thịt cho mềm vì ham ăn mỡ.
DrillCái khoanRiuTiếng cái khoan kêu riu riu nghe buồn ngủ quá.
SawCái cưaDùng cái cưa để cạy vỏ con biển khổng lồ.
NailĐinh / Móng tayNeoĐóng cái đinh vào tường để neo giữ bức tranh.
LadderCái thangLạ đờLeo lên cái thang cao quá, mặt mày lạ đờ (lờ đờ) vì sợ.
PumpCái bơmBămCái bơm hỏng rồi, tức quá mang ra băm vằm.

Chủ đề: Tư duy & Trừu tượng (Mind & Abstract)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SecretBí mậtSợ rếtBí mật của tôi là tôi rất sợ rết.
HabitThói quenHả bítHả? Bít (biết) đấy là thói quen xấu mà vẫn làm à?
ReasonLý doRi giậnLý do gì mà con Ri (tên người) nó giận dỗi thế?
DreamGiấc mơĐi rinhTrong giấc mơ, tôi thấy mình đi rinh (bê) hũ vàng về nhà.
GoalMục tiêuGồMục tiêu là chạy qua con đường gồ ghề kia.
ChanceCơ hộiChánBỏ lỡ cơ hội ngon ăn nên mặt buồn chán thiu.

Chủ đề: Màu sắc & Nghệ thuật (Colors & Art)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
PurpleMàu tímBơ bồQuả của bồ tèo bị thâm tím rồi.
GrayMàu xámGhêBầu trời xám xịt nhìn ghê quá, sắp bão rồi.
DrawVẽĐòNgồi trên con đò vẽ tranh sông nước.
PaintSơn / Tô màuBênBên kia bức tường thợ vẫn chưa sơn xong.
AuthorTác giảỞ thờÔng tác giả cuốn sách này đang trong đền thờ.
PoetNhà thơBồ ếtÔng nhà thơ bị bồ đá nên mặt ết (buồn thiu).

Mẹo phân biệt từ dễ nhầm (Confusing Words)

Đôi khi chỉ khác nhau một chữ cái mà nghĩa khác hẳn nhau, hãy dùng mẹo này:

  1. Life (Cuộc sống) vs Live (Sống/Trực tiếp):
    • Life (kết thúc bằng F): Cuộc sống thì Phải Phấn đấu -> F.
    • Live (kết thúc bằng V): Sống thì phải Vui vẻ -> V.
  2. Angel (Thiên thần) vs Angle (Góc):
    • Angel (kết thúc el): Thiên thần thì bay lên trời (Em Lên).
    • Angle (kết thúc le): Cái góc thì bị Lẻ (Lẹ).

Chủ đề: Đồ ăn vặt & Đường phố (Street Food & Snacks)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SnackĐồ ăn vặtNáchMua gói đồ ăn vặt kẹp vào nách mang về.
SausageXúc xíchSáu xịCây xúc xích này giá đắt lắm, tận sáu xị (600 ngàn) đấy.
NoodleMì sợiNô đùaMấy sợi đang nô đùa trong nồi nước sôi.
SauceNước sốtSótĂn phải nước sốt cay quá sót cả ruột.
ToastBánh mì nướngTốtSáng ăn bánh mì nướngtốt cho dạ dày lắm.
GrillNướng (vỉ)RiêuNướng thịt trên vỉ ăn với bún riêu cua thì tuyệt.

Chủ đề: Thể thao & Vận động (Sports)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SportThể thaoSợ bớtChăm tập thể thao để mỡ bụng nó sợ bớt đi.
ScoreGhi điểm/Tỷ sốSờ coVừa ghi điểm xong mừng quá người sờ (sợ) co rúm lại.
CoachHuấn luyện viênCốtÔng huấn luyện viên là cán bộ cốt cán của đội bóng.
TeamĐội / NhómTìmCả đội đang đi tìm quả bóng bị mất.
WinThắngHuynhNgười chiến thắng được tôn làm đại huynh.
KickĐá (bóng)Kíchđá mạnh quá kích hoạt cả hệ thống báo động.

Chủ đề: Từ cảm thán & Phản ứng (Exclamations)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
OopsỐi / Á (khi lỡ tay)ÚpOops! Lỡ tay làm úp bát mì tôm rồi.
OuchUi da (đau)AoOuch! Đau quá, ngã xuống ao cá rồi.
WowChà chà (ngạc nhiên)QuáWow! Món quà này to quá.
SureChắc chắnSua (Xua)Chắc chắn là con chó nó sủa, xua nó đi.
MaybeCó lẽMây bịCó lẽ trời sắp mưa vì mây bị xám xịt rồi.
ReallyThật á?Rên rỉThật á? Sao đau mà không kêu ca, chỉ nằm rên rỉ thế?

Chủ đề: Từ nối câu (Connecting Words) – Siêu quan trọng để nói dài

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BecauseBởi vìBi kịchBởi vì nghèo nên tình yêu trở thành bi kịch.
ButNhưngBắtTôi muốn đi chơi nhưng mẹ bắt ở nhà học bài.
SoVì thế / NênVì thế nên cái nước mới bị đổ.
IfNếuÍp (Ép)Nếu không học bài thì sẽ bị ép đi rửa bát.
OrHoặcO (Tròn miệng)Chọn cái này hoặc cái kia, đừng có há miệng chữ O ra ngạc nhiên nữa.
AndAnTôi An đi chơi.

💡 Mẹo nhỏ: Học từ “gia đình” (Family Word Families)

Học 1 từ biết luôn cả họ hàng nhà nó:

  1. Work (Làm việc) -> Worker (Công nhân).
    • Mẹo: Thêm đuôi -er thường chỉ người.
    • Tương tự: Teach (Dạy) -> Teacher (Giáo viên).
    • Sing (Hát) -> Singer (Ca sĩ).
    • Farm (Nông trại) -> Farmer (Nông dân).
  2. Rain (Mưa) -> Raincoat (Áo mưa).
    • Mẹo: Coat là cái áo khoác -> Áo khoác đi mưa.


Chủ đề: Phòng ngủ & Phòng tắm (Bedroom & Bathroom)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BlanketCái chănLăn kệtĐắp chăn ấm xong lăn kệt (lăn kềnh) ra ngủ.
PillowCái gốiBí lùNgủ nhiều trên cái gối êm quá đầu óc bí lù luôn.
SheetGa trải giườngXiếtCái ga trải giường này bé quá, bọc vào nó xiết cong cả đệm.
TowelKhăn tắmTao vờLàm rơi cái khăn tắm xuống đất, tao vờ như không thấy.
CombCái lượcCơmChải đầu bằng lược cho gọn rồi mới được ăn cơm.
SoapXà phòngXốpCục xà phòng này nhẹ bẫng như miếng xốp ấy.
MirrorGươngMì rõSoi gương thấy cọng mì rõ mồn một dính trên mặt.

Chủ đề: Các loài hoa (Flowers)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
RoseHoa hồngRồĐược người yêu tặng hoa hồng, cô ấy cười như rồ.
LotusHoa senLo tútĐi chụp ảnh đầm sen về phải lo tút tát (chỉnh sửa) lại ảnh ngay.
DaisyHoa cúcĐây dìHoa cúc đẹp lắm, đây dì (dì ơi) mua đi.
LilyHoa lyLì lìCầm bó hoa ly thơm phức mà mặt cứ lì lì không nói năng gì.
OrchidHoa lanÁo kítMặc cái áo kít (chật) ních đi ngắm hoa lan.

Chủ đề: Phụ kiện & Làm đẹp (Accessories)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
RingCái nhẫnRinhThấy cái nhẫn kim cương đẹp quá, quyết tâm rinh về nhà.
WatchĐồng hồQuátNhìn đồng hồ đi muộn 5 phút, sợ bị sếp quát.
ChainDây chuyền / ChuỗiChên (Trên)Sợi dây chuyền vàng tôi để ở trên bàn ấy.
HatCái mũHátĐội cái sụp xuống mắt rồi đứng hát nghêu ngao.
BagCái túiBácCái túi xách này là của bác hàng xóm cho mượn.
GlassesMắt kínhGà lá xiĐeo kính vào mới thấy con đang ăn cái lá xi.

Chủ đề: Động từ sinh hoạt (Daily Verbs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
WashRửa / GiặtQuáRửa bát nhiều quá mỏi nhừ cả tay.
BrushChải (tóc/răng)Bơ rớtĐang chải răng thì làm miếng bơ rớt xuống áo.
WakeTỉnh giấcQuấyVừa tỉnh giấc thằng bé đã quấy khóc đòi ăn.
RestNghỉ ngơiRétNằm nghỉ ngơi bật điều hòa lạnh rét run.
DreamĐi rinhNằm thấy mình đi rinh giải thưởng độc đắc.
ShowerTắm vòi senSao quờĐang tắm vòi sen mất điện, sao quờ quạng mãi không thấy khăn đâu.

💡 Mẹo nhỏ: Quy tắc “3 Giây” (The 3-Second Rule)

Khi bạn nhìn thấy một vật dụng trong nhà, hãy cố gắng gọi tên nó bằng tiếng Anh trong vòng 3 giây.

  • Nhìn cái gối -> Nhớ ngay: “PillowBí lù“.
  • Nhìn cái gương -> Nhớ ngay: “MirrorMì rõ“.

Chủ đề: Động vật hoang dã (Wild Animals)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
TigerCon hổTai gờĐừng có dại mà sờ vào tai con hổ, nó gầm (gờ) lên đấy.
LionSư tửLai ơnCon sư tử này lai chó nên biết làm ơn mắc oán.
MonkeyCon khỉMăng kìCon khỉ ăn trộm búp măng rồi chạy a.
ElephantCon voiE lệ phânCô nàng voi e lệ bước qua đống phân trâu.
RabbitCon thỏRa bítCon thỏ chui từ hang ra bít hết cả lối đi.
SnakeCon rắnSờ náchÁ! Có con rắn đang bò vào sờ nách tôi!
FoxCon cáoPhócCon cáo nhảy phóc qua hàng rào.

Chủ đề: Bàn tay & Cơ thể chi tiết (Hand & Body parts)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ThumbNgón cáiThâmMút ngón tay cái nhiều quá nên nó bị thâm tím lại.
PalmLòng bàn tayBomCầm quả bom nằm gọn trong lòng bàn tay.
WristCổ tayRítĐau cổ tay quá, phải rít thuốc giảm đau liên tục.
LipsĐôi môiLíp (xe đạp)Đôi môi chạm vào cái líp xe đạp dính đầy dầu mỡ.
SkinLàn daSờ kin (kin kít)Làn da sạch quá, sờ vào nghe tiếng kin kít.
BoneXươngBôn (ba)Ông Bôn (tên người) bị gãy cái xương sườn.

Chủ đề: Phương tiện giao thông (Vehicles)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BoatThuyềnBốtĐi thuyền trên sông mà điệu đà đi giày bốt cao gót.
ShipTàu thủy (lớn)XếpMọi người đang xếp hàng để lên tàu thủy Titanic.
PlaneMáy bayLênNhanh chân lên, máy bay sắp cất cánh rồi.
TrainTàu hỏaChên (Trên)Ngồi trên nóc tàu hỏa hóng gió mát lắm.
WheelBánh xeQuyCon rùa (Quy) bị cái bánh xe chèn qua mai.
TruckXe tảiTrắc (Chắc)Xe to thế này chắc chắn là xe tải rồi.

Chủ đề: Tính từ miêu tả kích thước/trạng thái (Size & State)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
HugeKhổng lồHiuCon quái vật khổng lồ đứng thở dài hiu hiu buồn bã.
TinyTí hon / Bé xíuTai niNgười tí hon nên cái tai cũng ni (nhỏ) xíu.
EmptyTrống rỗngEm tíCái hộp trống rỗng này em tí hon chui vào mới vừa.
HeavyNặngHé víCái túi này nặng quá, thử hé ví ra xem có vàng bên trong không.
WetẨm ướtQuétSàn nhà đang ẩm ướt, đừng có quét bụi nó bết lại đấy.
DryKhô ráoRaQuần áo khô rồi, mang ra cất đi.

💡 Mẹo nhỏ: Học từ vựng qua “Âm thanh môi trường”

Một số từ tiếng Anh mô phỏng chính âm thanh của sự vật đó (Từ tượng thanh):

  1. Click (Nhấn chuột) -> Nghe tiếng Click một cái.
  2. Crash (Đâm sầm vào) -> Nghe cái Rầm / Choang -> Crash.
  3. Splash (Tóe nước) -> Nghe tiếng nước bắn S-plash.
  4. Bomb (Bom) -> Nổ cái Bùm -> Bomb.

Gửi phản hồi

error: Content is protected !!