“Âm thanh tương tự” (Sound Association) là cách học cực kỳ hiệu quả để “hack” trí nhớ ngắn hạn, giúp não bộ liên kết một từ mới xa lạ với những âm thanh quen thuộc trong tiếng mẹ đẻ.
Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh thông dụng được mã hóa theo cách này, chia theo các chủ đề để bạn dễ học:
Động từ & Tính từ thông dụng
Từ vựng (Word)
Nghĩa (Meaning)
Âm thanh tương tự (Sound)
Câu chuyện liên tưởng (Story)
Bury
Chôn cất
Bơ đi
Thôi chôn cất quá khứ và bơ đi mà sống.
Consider
Cân nhắc
Cơm sườn
Đang cân nhắc xem trưa nay có nên ăn cơm sườn không.
Demand
Yêu cầu
Đi mèn
Tôi yêu cầu anh đi men theo bờ tường này.
Delay
Trì hoãn
Đi lầy
Chuyến đi bị trì hoãn vì tài xế đi lầy lội dưới bùn.
Legal
Hợp pháp
Ly gồ
Cái ly gồ ghề này là hàng buôn lậu, không hợp pháp.
Menace
Mối đe dọa
Mẹ nát
Rượu chè là mối đe dọa khiến gia đình mẹ nát tan.
Obey
Vâng lời
Ơ bây
Ơ bây giờ con mới chịu vâng lời mẹ hả?
Remote
Xa xôi / Điều khiển
Rỉ mốt
Cái điều khiển từ xa dùng lâu nó rỉ mốt rồi, vứt đi cho xa.
Danh từ & Đời sống
Từ vựng (Word)
Nghĩa (Meaning)
Âm thanh tương tự (Sound)
Câu chuyện liên tưởng (Story)
Museum
Bảo tàng
Mua dưa hấu
Vào bảo tàng mà đòi mua dưa hấu ăn là bị đuổi đấy.
Salary
Tiền lương
Xa là ri
Nhận tiền lương thấp quá nên thấy cuộc sống xa là ri (xa lạ ghê).
Schedule
Lịch trình
Sẽ chưa đủ
Cái lịch trình này sẽ chưa đủ chi tiết đâu, làm lại đi.
Diplomat
Nhà ngoại giao
Đi bô mát
Nhà ngoại giao vừa đi vừa cầm cái bô cho mát. (Hình ảnh hài hước giúp nhớ lâu).
Evidence
Bằng chứng
Em ví đen
Bằng chứng phạm tội nằm trong cái ví đen của em.
Candidate
Ứng cử viên
Can đi đát
Ứng cử viên này phải can đảm lắm mới đi đát (date – hẹn hò) với giám khảo.
Fund
Quỹ
Phân
Cái quỹ này dùng để mua phân bón cho cây.
Từ vựng trừu tượng & Cảm xúc
Từ vựng (Word)
Nghĩa (Meaning)
Âm thanh tương tự (Sound)
Câu chuyện liên tưởng (Story)
Mercy
Lòng thương xót
Mơ chi
Cầu xin lòng thương xót của kẻ thù thì mơ chi cho tốn công.
Legend
Huyền thoại
Lẽ ra
Lẽ ra anh ấy đã trở thành một huyền thoại bóng đá.
Mystery
Bí ẩn
Mít tơ ri
Ông Mít tơ (Mr.) Ri có lai lịch rất bí ẩn.
Simple
Đơn giản
Xin bồ
Việc đơn giản nhất là xin bồ (người yêu) tiền tiêu vặt.
Argument
Tranh luận
Ác ghê mần
Cuộc tranh luận khiến mặt mũi ai trông cũng ác ghê mần (như ma).
Chủ đề: Công sở & Tiền bạc (Work & Money)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Confirm
Xác nhận
Cơm phở
Sếp xác nhận giúp em xem trưa nay công ty đãi cơm hay phở?
Colleague
Đồng nghiệp
Có liếc
Bạn đồng nghiệp ngồi cạnh có liếc nhìn bài làm của tớ không đấy?
Debt
Nợ nần
Đét
Mắc nợ nhiều quá bị chủ nợ đánh đét vào mông.
Career
Sự nghiệp
Cơ rìa
Mải mê lo gây dựng sự nghiệp nên toàn phải ăn cơm ngoài rìa đường.
Limit
Giới hạn
Ly mít
Ăn uống phải có giới hạn, ăn cả cái ly đựng mít thế kia là không được.
Bonus
Tiền thưởng
Bồ nát
Nhận được tiền thưởng xong tiêu xài bồ bả nát cả người.
Chủ đề: Du lịch & Di chuyển (Travel)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Luggage
Hành lý
Lúc gãy
Mang vác đống hành lý nặng quá, lúc về gãy cả lưng.
Delay
Trì hoãn
Đi lầy
Chuyến bay bị trì hoãn vì phi công đi đường lầy lội nên đến muộn.
Guide
Hướng dẫn
Gãi
Anh hướng dẫn viên quên đường, đứng gãi đầu hướng dẫn lung tung.
Trip
Chuyến đi
Chíp
Chuyến đi chơi này nhớ mang theo kẹo chíp chíp để ăn nhé.
Abroad
Nước ngoài
Ơ b.r.ó.t (A, bò rót)
Ra nước ngoài thấy lạ: Ơ, bò biết rót nước mời khách kìa.
Chủ đề: Ăn uống & Bếp núc (Food & Cooking)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Butter
Bơ
Bơ tờ
Ai làm dính miếng bơ lên tờ giấy thế này?
Peel
Gọt vỏ / Bóc vỏ
Piu
Gọt vỏ trái cây xong bắn piu piu vào thùng rác.
Beef
Thịt bò
Bíp
Ăn thịt bò xong bấm còi xe bíp bíp inh ỏi.
Ham
Giăm bông
Ham
Thấy đĩa thịt giăm bông ngon quá nên ham ăn hết sạch.
Lime
Quả chanh
Làm
Vắt quả chanh vào nước rồi làm một hơi cho mát.
Chủ đề: Tính cách & Con người (Personality)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Shy
Nhút nhát / Ngại
Sai
Vì nhút nhát nên cô ấy sợ làm sai, không dám nói gì.
Smart
Thông minh
Sợ ma
Cậu bé dù rất thông minh nhưng tối đến vẫn sợ ma.
Rude
Thô lỗ
Ru
Ăn nói thô lỗ thế thì có ru ngủ người ta cũng không nghe đâu.
Kind
Tốt bụng
Cai
Anh ấy tốt bụng đến mức cai thuốc lá để vợ con đỡ ngửi mùi khói.
Strict
Nghiêm khắc
Sờ trích
Thầy giáo rất nghiêm khắc, ai không thuộc bài là sờ tay vào trích (chích) ngay.
Chủ đề: Cơ thể & Sức khỏe (Body & Health)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Knee
Đầu gối
Ni
Cô Ni cô đang quỳ bằng đầu gối để tụng kinh.
Brain
Bộ não
Bơ rên
Làm việc quá sức, bộ nãobơ phờ, nằm rên hừ hừ.
Shoulder
Bờ vai
Sâu đo
Áaaaa! Có con sâu đo đang bò trên bờ vai cậu kìa!
Neck
Cái cổ
Néc
Trời lạnh, rụt cái cổ vào néc (nách) áo cho ấm.
Sick
Ốm / Bệnh
Xích
Bị ốm nên phải ở nhà, như bị xích chân vào giường vậy.
Medicine
Thuốc
Mê đi xin
Nghiện (mê) uống thuốc đến mức đi đâu cũng mê đi xin thuốc uống.
Chủ đề: Trường lớp & Giáo dục (School)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Teacher
Giáo viên
Tí chờ
Giáo viên chưa vào lớp đâu, tí nữa hãy chờ.
Lesson
Bài học
Lẽ sống
Bài học này chính là lẽ sống của đời tôi.
History
Lịch sử
Hi story
Môn Lịch sử bắt đầu bằng câu Hi (chào) một story (câu chuyện) cũ.
Ruler
Cây thước
Ru lơ
Cầm cây thước gõ nhịp ru lơ mơ cả lớp ngủ gật.
Library
Thư viện
Lại bơ đi
Vào thư viện gặp người quen mà họ lại bơ đi không chào mình.
Chủ đề: Động vật & Thiên nhiên (Animals & Nature)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Shark
Cá mập
Xác
Gặp cá mập cắn thì coi như tiêu cái xác.
Bear
Con gấu
Bơ
Gặp con gấu hung dữ thì cứ bơ nó đi mà chạy.
Bird
Con chim
Bớt
Con chim hót điếc tai quá, bảo nó bớt mồm lại.
Wolf
Chó sói
Guốc
Con chó sói điệu đà đang đi giày cao guốc.
Beach
Bãi biển
Bích
Ra bãi biển nằm đánh bài bích với bạn bè.
Chủ đề: Hành động thường ngày (Daily Actions)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Invite
Mời
In vai
Tôi mời anh xăm hình in lên vai tôi làm kỷ niệm.
Decorate
Trang trí
Đè cổ ra
Tết đến bị bắt dọn dẹp trang trí nhà cửa, mệt muốn đè cổ ra đất nằm.
Explain
Giải thích
Ếch lên
Con ếch lên bờ để giải thích lý do tại sao trời mưa.
Borrow
Mượn
Bỏ rổ
Mượn được cuốn sách xong bỏ rổ xe đạp mang về.
Follow
Theo dõi / Đi theo
Phò lẩu
Đi theo nó kiểu gì cũng được ăn phở và lẩu (phò lẩu).
Appear
Xuất hiện
Ơ kìa
Ơ kìa! Sao anh lại xuất hiện ở đây?
Chủ đề: Gia đình & Mối quan hệ (Family & Relationships)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Uncle
Chú / Bác
Ăn cỗ
Đến nhà ông chú là được ăn cỗ linh đình.
Aunt
Cô / Dì
An
Cô của tôi tên là An.
Guest
Khách
Ghét
Ông khách này khó tính quá, ai cũng ghét.
Honey
Mật ong / Em yêu
Hơ ni
Vợ gọi chồng là “Em yêu” rồi hơ cái niêu cơm cho nóng.
Kiss
Hôn
Kiệt
Hôn người yêu xong bị đòi quà nhiều quá nên kiệt quệ tài chính.
Adult
Người lớn
Ơ đâu
Người lớn ngơ ngác hỏi: “Ơ đâu, lũ trẻ chạy đi đâu hết rồi?”.
Chủ đề: Đồ vật trong nhà (Objects)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Mirror
Cái gương
Mì rõ
Soi gương thấy cọng mì rõ mồn một dính trên mép.
Curtain
Rèm cửa
Cơ tên
Cái rèm cửa này có in cơ bắp và tên của tôi trên đó.
Pillow
Cái gối
Bí lù
Ngủ nhiều trên cái gối êm quá nên đầu óc bí lù luôn.
Roof
Mái nhà
Rút
Gió to quá muốn rút luôn cái mái nhà bay lên trời.
Soap
Xà phòng
Xốp
Cục xà phòng này nhẹ như xốp ấy nhỉ.
Bowl
Cái bát
Bầu
Lấy cái bát to đựng quả bầu luộc.
Chủ đề: Tính từ miêu tả (Adjectives)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Cheap
Rẻ
Chíp
Cái áo này rẻ lắm, giá chỉ bằng gói kẹo chíp chíp thôi.
Deep
Sâu
Đi
Cái hố này sâu lắm, đừng có đi xuống đó.
Loud
Ồn ào / To (tiếng)
Lao
Tiếng nhạc ồn ào làm người ta muốn lao ra khỏi phòng.
Thin
Mỏng / Gầy
Thiên
Cậu ấy gầy quá, gió thổi cái là bay lên thiên đàng luôn.
Dark
Tối tăm
Đác
Trời tối mò mà còn rủ nhau đi ăn hạt đác.
Chủ đề: Hành động & Cảm xúc (Verbs & Feelings)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Promise
Hứa
Bỏ ra mít
Tôi hứa là tôi sẽ bỏ ra hạt mít, không nuốt đâu.
Repeat
Lặp lại
Rỉ biết
Cứ nói lặp lại mãi chuyện cũ, tao nghe rỉ tai tao cũng biết rồi.
Delete
Xóa bỏ
Đi lít
Xóa xong dữ liệu rồi đi uống một lít bia ăn mừng.
Ignore
Phớt lờ
Ít nổ
Nó khoe khoang quá nên mọi người phớt lờ, bảo nó ít nổ thôi.
Belong
Thuộc về
Bị lông
Con mèo này thuộc về tôi vì nó bị rụng lông đầy nhà tôi.
Argue
Tranh cãi
A gu
Đang đứng tranh cãi thì con chim bồ câu bay đến kêu a gu.
Chủ đề: Quần áo & Thời trang (Clothing)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Belt
Thắt lưng
Béo
Dạo này béo quá, cái thắt lưng cài không vừa nữa rồi.
Shirt
Áo sơ mi
Sớt
Mặc cái áo sơ mi mới mà đi quẹt sớt rách cả tay áo.
Skirt
Váy ngắn
Sợ cướt
Mặc váy ngắn đi đêm thì sợ cướp lắm.
Glove
Găng tay
Gặp lớp
Đeo găng tay vào rồi đi gặp lớp cũ đấm bốc.
Wallet
Cái ví
Qua lết
Mất cái ví tiền, đói quá phải qua lết sang nhà hàng xóm xin ăn.
Pocket
Túi quần/áo
Bỏ kẹt
Cái túi quần này bé quá, nhét điện thoại vào thì bị bỏ kẹt cứng ngắc.
Chủ đề: Thành phố & Địa điểm (City & Places)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Village
Ngôi làng
Vì lịch
Tôi về thăm ngôi làng này vì lịch trình tour bắt buộc thế.
Tunnel
Đường hầm
Tân nương
Đi vào đường hầm tối om thì gặp cô tân nương (cô dâu) đang đứng khóc.
Garage
Gara (chỗ để xe)
Gà ra
Quên đóng cửa gara nên đàn gà ra ỉa bậy đầy sàn.
Tower
Tòa tháp
Tao vờ
Đứng trước tòa tháp cao chọc trời, tao vờ ngất xỉu vì sợ độ cao.
Bridge
Cây cầu
Bị rách
Đi qua cây cầu khỉ này coi chừng bị rách quần đấy.
Pagoda
Chùa
Bà góa đá
Lên chùa cầu duyên bị bà góa đá đít đuổi về.
Chủ đề: Thời tiết & Thiên nhiên (Weather)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Storm
Cơn bão
Sờ tôm
Bão to thế này mà ông kia vẫn ung dung ngồi sờ con tôm hùm.
Flood
Lũ lụt
Phớt
Nước lũ dâng cao thế mà anh ta vẫn phớt lờ, không chịu chạy.
Heat
Nhiệt độ nóng
Hít
Trời nóng quá, hít vào toàn thấy hơi lửa.
Dust
Bụi bặm
Đất
Nhà cửa bụi mù mịt, dày như lớp đất.
Fog
Sương mù
Phóc
Sương mù dày đặc, con chó phóc chạy qua đường không ai nhìn thấy.
Chủ đề: Hành động & Trạng thái khó (Advanced Actions)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Gossip
Tán gẫu (nói xấu)
Gõ sịp
Mấy bà hàng xóm ngồi tán gẫu, vừa nói vừa gõ vào cái sịp đang phơi.
Admire
Ngưỡng mộ
Ăn mai
Tôi rất ngưỡng mộ người có thể ăn hoa mai sống.
Damage
Hư hại
Đá mệt
Chiếc xe bị hư hại nặng, phải xuống đẩy bộ và đá đít nó mệt nghỉ.
Collapse
Sụp đổ
Cờ lắp
Cái cờ (cờ vua) lắp không chắc chắn nên bị sụp đổ.
Suggest
Gợi ý
Sợ ghét
Tôi muốn gợi ý vài điều nhưng sợ bị mọi người ghét.
Protect
Bảo vệ
Bồ trách
Không bảo vệ được bạn gái nên bị bồ trách mắng.
Mẹo nhớ “Thần thánh” (Crazy Associations)
Có một số từ bạn có thể nhớ bằng cách tách từ ra (Word split):
Carpet (Cái thảm) = Car (Ô tô) + Pet (Thú cưng).
Câu chuyện: Con thú cưng lái ô tô đi trên cái thảm.
Butterfly (Con bướm) = Butter (Bơ) + Fly (Bay).
Câu chuyện: Miếng bơ biết bay hóa thành con bướm.
Handsome (Đẹp trai) = Hand (Tay) + Some (Một vài).
Câu chuyện: Anh ấy đẹp trai đến nỗi một vài cô gái muốn nắm tay.
Chủ đề: Rau củ & Trái cây (Fruits & Vegetables)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Cabbage
Bắp cải
Cắp bích
Tên trộm cắp cái túi bích (big – to) chứa toàn bắp cải.
Onion
Hành tây
Ăn nhầm
Khóc nức nở vì ăn nhầm phải củ hành tây sống.
Mushroom
Nấm
Mắt rúm
Ăn phải nấm độc chua quá, mắt rúm ró hết cả lại.
Beans
Hạt đậu
Bin
Mr. Bin rất thích ăn hạt đậu.
Garlic
Tỏi
Gà liếc
Con gà liếc nhìn củ tỏi với ánh mắt sợ hãi (sợ bị làm gà chiên tỏi).
Salad
Rau trộn
Xa lát
Đĩa rau trộn này để xa quá, lát nữa mới với tới ăn được.
Chủ đề: Cảm xúc & Tính cách (Emotions & Personality)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Lazy
Lười biếng
Lấy gì
Lười biếng không chịu làm việc thì lấy gì mà ăn?
Jealous
Ghen tị
Che lấp
Lòng ghen tị đã che lấp hết lý trí của cô ấy rồi.
Bored
Chán
Bò
Chán quá, nằm bò ra bàn ngủ gật.
Nervous
Lo lắng
Nợ vất
Đang lo lắng vì món nợ vất vưởng chưa trả được.
Funny
Vui tính/Buồn cười
Phân ni
Anh chàng vui tính đang phân bua về cái niêu cơm bị vỡ.
Crazy
Điên khùng
Quê gì
Nó bị điên hay sao mà chê quê gì mà xấu thế.
Chủ đề: Giao thông & Đường phố (Traffic)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Ticket
Vé
Tiếc kết
Mua tờ vé số không trúng, tiếc đứt kết (ruột).
Bargain
Mặc cả
Ba gậy
Đi chợ mặc cả giá ghê quá bị bà bán hàng cầm ba gậy đuổi đánh.
Accident
Tai nạn
Ác xí đần
Vụ tai nạn nhìn ác liệt quá, mặt thằng bé xí trai đần thối ra vì sợ.
Driver
Tài xế
Ra vờ
Bác tài xế bước ra vờ như xe hỏng để nghỉ trưa.
Helmet
Mũ bảo hiểm
Heo mệt
Con heo mệt quá vì phải đội cái mũ bảo hiểm nặng trịch.
Map
Bản đồ
Mép
Dính cái gì ở mép thế? À, mảnh giấy vẽ bản đồ kho báu.
Chủ đề: Động từ hành động (Action Verbs)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Invest
Đầu tư
In vest
Muốn đi đầu tư lớn thì phải mặc áo in hình bộ vest cho sang.
Mention
Đề cập / Nhắc đến
Mến sân
Đừng nhắc đến bóng đá nữa, anh ấy mến sân cỏ đến phát cuồng rồi.
Attack
Tấn công
Ơ tắc
Địch định tấn công nhưng ơ… súng bị tắc đạn rồi.
Receive
Nhận
Ri xíp
Vừa nhận được tin nhắn của Ri (Rihanna) rủ đi mua xíp.
Discuss
Thảo luận
Đi cắt
Đang thảo luận sôi nổi thì sếp bảo đi cắt tóc cho gọn gàng đã.
Happened
Đã xảy ra
Hai phần
Chuyện đã xảy ra rồi, lỗi chia đều hai phần cho hai bên.
Under (Dưới) + Stand (Đứng) = Understand (Hiểu).
Câu chuyện: Phải đứng dưới thấp, đặt mình vào vị trí người khác mới hiểu được họ.
Fire (Lửa) + Man (Người) = Fireman (Lính cứu hỏa).
Câu chuyện:Người đàn ông lao vào biển lửa là lính cứu hỏa.