từ ielts/toefl: inmaculate, dedicated, committed, ignorant, congested
1. Immaculate (tính từ) 2. Dedicated (tính từ) 3. Committed (tính từ) 4. Ignorant (tính từ) 5. Congested (tính từ)
1. Immaculate (tính từ) 2. Dedicated (tính từ) 3. Committed (tính từ) 4. Ignorant (tính từ) 5. Congested (tính từ)
1. Symbolize (động từ) 2. Dash (động từ) 3. Sprint (động từ/danh từ) 4. Salvation / Starvation (danh từ) 5. Egocentric (tính từ)
1. Mindless (tính từ) 2. Destiny (danh từ) 3. Touchy (tính từ) 4. Loopy (tính từ, không trang trọng) 5. Imperative (tính từ)
1. Commerce (danh từ) 2. Disgrace (danh từ) 3. Confederate (danh từ) 4. Accomplice (danh từ) 5. Enquire / Inquire (động từ) 6. Certain (tính từ) 📖 Truyện ngắn sử dụng cả 6 từ vựng… từ ielts/toefl: Commerce, Disgrace, confederate, accomplice, enquire, certain
1. Scarcity (danh từ) 2. Delicate (tính từ) 3. Merciless (tính từ) 4. Concord (danh từ) 5. Bashful (tính từ) 6. Soiled (tính từ) 📖 Truyện ngắn sử dụng cả 6 từ vựng English: Tiếng… từ ielts/toefl: scarcity, delicate, merciless, concord, bashful, soiled
1. Synonym (danh từ) 2. Inflow (danh từ) 3. Influx (danh từ) 4. Impassive (tính từ) 📖 Truyện ngắn sử dụng cả 4 từ vựng English: Tiếng Việt:Thị trấn ven biển nhỏ Port Calma từng… từ toefl/ielts: Synonym, inflow, influx, impassive
1. Inadequate (tính từ) 2. Fortunately (trạng từ) 3. Surroundings (danh từ) 4. Tailored (tính từ) 5. Transitory (tính từ) 📖 Truyện ngắn sử dụng cả 5 từ vựng English: Tiếng Việt:Ngài Reginald, một nhạc… từ toefl/ielts: Inadequate, fortunately, surroundings, tailored, transitory
1. Internal (tính từ) → Thực tập sinh mới, Al, được giao nhiệm vụ kiểm toán nội bộ, nghĩa là anh phải xem xét tất cả các tài liệu bí mật bên trong công ty.… Từ toefl/ielts: Internal, narrative, imitate, confine, tender
1. Awful (adjective) → Sữa có vị thật kinh khủng. Tôi biết chắc là nó đã bị hỏng vì chai không đầy – ai đó đã dùng rồi để lại. 2. Disclaim (verb) → Công… từ vựng ielts/toefl: awful, disclaim, vary, accurate, dreadful
1. Emigrate (động từ) → Dì Emmy của tôi quyết định di cư vì bà nói sống dưới những quy tắc cũ giống như đầu bà bị mắc kẹt trong một song sắt. Bà phải… từ ielts/ toefl: emigrate, blameless, insane, noted, insanity, haughty
Bài học từ vựng IELTS/TOEFL với các cụm từSob-softEternal – internal-infernalWarn-wornEndanger – in dangerConvention – contentionVacancy vagrancy 1. Sob vs. Soft Cách phân biệt: Hai từ này có nghĩa và phát âm (đặc biệt là… từ IELTS/TOEFL: Sob. Eternal-internal-infernal. worn. Endanger . Convention – contention. Vacancy – vagrancy
Bài học từ vựng IELTS với các cụm từContemporary – temporaryGrasping – gaspingHobby – lobby – snobbyExcess-access Nhóm 1: Contemporary vs. Temporary Cặp từ này có cách viết hơi giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn… Từ vựng: Contemporary. Temporary. Grasping. Gasping. Hobby. Lobby. Snobby. Excess.
Vivid (adj) – Sống động, rực rỡ Wary (adj) – Thận trọng, cảnh giác Zealous (adj) – Nhiệt tình, hăng hái Banal (adj) – Tầm thường, nhạt nhẽo Candid (adj) – Thẳng thắn (lặp lại… từ vựng TOEFL / IELTS: vivid – Kỹ xảo tinh vi (vi) của bé vịt (vid)
Gorgeous (adj) – Lộng lẫy, xinh đẹp Abundant (adj) – Dồi dào, phong phú Meticulous (adj) – Tỉ mỉ, cẩn thận Abate (v) – Giảm bớt, dịu đi Benevolent (adj) – Nhân từ, tốt bụng… từ vựng TOEFL / IELTS + cách nhớ: George đứng cạnh Gorgeous girl