Chủ đề này rất hữu ích khi đi khám bệnh hoặc mô tả tình trạng sức khỏe.
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Pain
Đau đớn (chung)
Pên (Sơn – Paint)
Bị thùng sơn (Paint) rơi vào chân đau điếng.
Hurt
Làm đau/Tổn thương
Hớt
Bị cắt tóc hỏng (hớt tóc), lòng đau như cắt.
Ache
Đau âm ỉ
Ếch
Con ếch kêu ộp ộp làm tôi đau đầu âm ỉ cả đêm.
Sore
Đau nhức (cơ/họng)
Sờ
Đau họng quá, đừng có sờ vào cổ tôi nữa.
Itch
Ngứa
Ít
Chỗ ngứa này ít thôi nhưng gãi mãi không đã.
Hãy thử tưởng tượng một cơn ác mộng kỳ quặc kết hợp 3 từ vựng:
Nightmare (Ác mộng) – Nai mờ
Thorn (Gai) – Thon
Cookie (Bánh quy) – Cục kì
-> Câu chuyện: Tôi gặp một cơn Ác mộng (Nightmare – Nai mờ) thấy một con Nai đang ăn chiếc Bánh quy (Cookie – Cục kì) mọc đầy Gai (Thorn – Thon) nhọn hoắt.
Chủ đề: Chiến tranh & Quân đội (War & Military)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Army
Quân đội
A mì
Cả đoàn quân đội đang ngồi ăn a mì tôm.
Navy
Hải quân
Nây vi
Lính hải quân ăn nhiều cá biển nên bụng béo nâyvì mỡ.
Tank
Xe tăng
Tăng
Chiếc xe tăng húc đổ tường rồi tăng tốc bỏ chạy.
Bullet
Viên đạn
Bú lết
Bị trúng đạn vào chân đau quá, phải bú (ôm) chân lết đi.
Enemy
Kẻ thù
E nờ mi
Kẻ thù của e (em) nờ (là) mi (mày).
Battle
Trận chiến
Bát tô
Trận chiến nổ ra chỉ để tranh giành một cái bát tô cơm.
General
Tướng quân
Dê nơ rồ
Ông tướng quân cưỡi con dê đeo nơ trông rồ dại quá.
1. Chủ đề: Đơn vị đo lường (Measurement)
Lưu ý: Các đơn vị nước ngoài thường dùng khác Việt Nam.
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Inch
Inh (2.54cm)
In
Tôi muốn in hình lên tờ giấy nhỏ bằng 1 inch.
Mile
Dặm
Mai
Đi ngàn dặm xa xôi chỉ để ngắm hoa mai.
Pound
Cân Anh/Bảng Anh
Pao
Cái bao (pao) tải này nặng đúng 1 pound.
Yard
Thước Anh/Sân
Da
Mặt anh ta dày như da trâu, to bằng cái sân (yard).
Meter
Mét
Mí tờ
Ông Mít tơ (Mr.) Bean cao bao nhiêu mét?
Liter
Lít
Li tờ
Lấy tờ giấy thấm cho hết lít nước bị đổ này.
Gram
Gam
Ghé
Ghé qua chợ mua vài gam thịt.
2. Chủ đề: Chính trị & Bầu cử (Politics & Election)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Vote
Bầu cử / Bỏ phiếu
Vốt
Vuốt (vốt) tóc cho đẹp rồi đi bỏ phiếu.
Party
Đảng phái / Bữa tiệc
Ba tí
Cái Đảng này mới thành lập mà chỉ có ba tí (ít) người tham gia.
Leader
Lãnh đạo
Li đờ
Làm lãnh đạo thì đừng có lì lợm đờ đẫn.
Campaign
Chiến dịch
Cam pên
Chiến dịch tranh cử là đi bán nước cambên lề đường.
Government
Chính phủ
Gặp vợ mần
Ông ấy làm trong Chính phủ nên ít khi gặp vợ để mần (làm) việc nhà.
Law
Luật pháp
Lo
Làm sai luật thì cứ lo mà chạy đi.
President
Tổng thống
Bé ré gì đần
Bé sợ quá ré lên: “Gì? Ông đần thế mà làm Tổng thống á?”.
3. Chủ đề: Phim ảnh & Rạp chiếu (Movies & Cinema)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Cinema
Rạp chiếu phim
Xi nê ma
Đi xem xi nê (phim) mà gặp con ma trong rạp.
Actor
Nam diễn viên
Ác tờ
Nam diễn viên này chuyên đóng vai ác trên các tờ báo.
Cast
Dàn diễn viên
Cát
Cả dàn diễn viên đang diễn cảnh nóng trên bãi cát.
Scene
Cảnh quay
Xin
Diễn viên xin đạo diễn cho đóng lại cảnh quay này.
Horror
Kinh dị
Hơ rờ
Xem phim kinh dị sợ quá, cứ hơ tay rờ rẫm lung tung tìm chỗ trốn.
Action
Hành động
Ác sần
Phim hành động đánh nhau ác liệt, nổi da gà sần sùi.
Script
Kịch bản
Sợ ríp
Đọc cái kịch bản phim ma này sợ đến mức ríp (rip – rách) cả giấy.
Chủ đề Bonus: Từ vựng về Tôn giáo & Tâm linh (Religion)
Chủ đề này hơi trừu tượng nhưng cũng rất hay gặp.
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
God
Chúa / Thần
Gót
Cầu xin Chúa phù hộ cho cái gót chân con đỡ đau.
Pray
Cầu nguyện
Rây
Vừa cầm cái rây lọc bột vừa cầu nguyện bánh ngon.
Ghost
Ma
Gốt (Gốc)
Con ma đang nấp sau gốc cây kia kìa.
Soul
Linh hồn
Sâu
Linh hồn của anh ấy sâu sắc và bí ẩn.
Angel
Thiên thần
Em giờ
Thiên thần ơi, em giờ đang ở đâu?
Hell
Địa ngục
Héo
Xuống địa ngục nóng quá làm hoa lá héo hon hết cả.
Hãy thử ghép các từ vựng phim ảnh để tạo thành một kịch bản ngắn:
Horror (Kinh dị) – Hơ rờ
Cinema (Rạp phim) – Xi nê ma
Vote (Bỏ phiếu) – Vốt
-> Câu chuyện: Tại một Rạp phim (Cinema – Xi nê ma) đang chiếu phim Kinh dị (Horror – Hơ rờ), khán giả sợ quá nên rủ nhau Bỏ phiếu (Vote – Vốt/Vuốt) yêu cầu tắt màn hình.
1. Chủ đề: Dụng cụ vệ sinh & Dọn dẹp (Cleaning)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Broom
Cái chổi
Rùm
Quét nhà mạnh tay quá gây tiếng động rùm beng cả xóm.
Mop
Cây lau nhà
Móp
Lau nhà hăng say quá làm cái cán cây bị móp méo hết cả.
Bucket
Cái xô
Bác kết
Bác hàng xóm rất kết cái xô đựng nước màu đỏ này.
Trash
Rác
Trát
Đừng có trát vôi vữa vào thùng rác nữa, bẩn lắm.
Dust
Bụi
Đất
Lâu không lau, bụi phủ dày như lớp đất.
Sponge
Miếng bọt biển
Sờ bóng
Dùng miếng bọt biển cọ rửa xong, sờ vào thấy bóng loáng.
Mess
Bừa bộn
Mẹt
Bày bừa một mẹt bún đậu ra nhà trông thật bừa bộn.
2. Chủ đề: Chất liệu & Vải vóc (Materials & Fabrics)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Silk
Lụa
Siêu
Vải lụa tơ tằm này mềm mịn siêu cấp.
Wool
Len
Gu
Mặc áo len cổ lọ là gu thời trang của tôi.
Cotton
Bông/Vải cotton
Có tốn
May cái áo cotton này có tốn nhiều vải không?
Leather
Da (thuộc)
Lẽ tớ
Lẽ tớ nên mua cái ví da thật thay vì giả da.
Plastic
Nhựa
Lát tích
Lát nữa nhớ tích trữ mấy cái chai nhựa để bán ve chai nhé.
Metal
Kim loại
Mê tồ
Thằng Tồ rất mê sưu tầm đồ kim loại.
Wood
Gỗ
Guốc
Đôi guốc mộc này được đẽo từ gỗ quý.
3. Chủ đề: Tình bạn (Friendship)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Buddy
Bạn thân/Cu tèo
Ba đi
Ba đi đâu đấy? Cho thằng bạn thân con đi ké với.
Mate
Bạn (bè)
Mệt
Chơi với đứa bạn hay than vãn thấy mệt cả người (Classmate: Bạn cùng lớp).
Partner
Cộng sự/Đối tác
Bát nợ
Làm đối tác kinh doanh với nhau mà cứ mang bát nợ sang đòi.
Rival
Đối thủ/Kình địch
Rai vồ
Gặp đối thủ trên sân cỏ, nó vồ lấy mình dai như đỉa (Rai).
Loyal
Trung thành
Loi nhoi
Chú chó trung thành cứ chạy loi nhoi dưới chân chủ.
Close
Thân thiết/Gần
Cờ lâu
Chúng tôi chơi thân thiết từ khi biết chơi cờ cách đây rất lâu.
Promise
Lời hứa
Bơ rờ mít
Đã hứa là không ăn bơ rồi mà vẫn cứ rờ vào quả mít.
4. Chủ đề Bonus: Cụm từ hay về Tình bạn (Friendship Idioms)
Thành ngữ (Idiom)
Nghĩa bóng
Dịch thô (Nghĩa đen)
Mẹo nhớ “Hack não”
Fair-weather friend
Bạn đểu (bè)
Bạn thời tiết đẹp
Trời đẹp thì nó đến chơi, bão tới (hoạn nạn) thì nó trốn mất -> Bạn cơ hội.
A shoulder to cry on
Người để nương tựa
Bờ vai để khóc
Khi buồn cần một bờ vai ai đó để khóc -> Người bạn tâm giao.
Cross my heart
Thề luôn!
Gạch chéo tim
Vẽ dấu chéo lên ngực trái để thề sống thề chết.
Hãy thử tưởng tượng một câu chuyện “ngang trái” kết hợp 3 từ:
Silk (Lụa) – Siêu
Mop (Cây lau nhà) – Móp
Buddy (Bạn thân) – Ba đi
-> Câu chuyện: Thằng Bạn thân (Buddy – Ba đi) lấy cái áo Lụa (Silk – Siêu) đắt tiền của tôi buộc vào cái cây Lau nhà (Mop – Móp) để lau dọn. (Tình bạn chắc có bền lâu?).
1. Chủ đề: Đồ chơi trẻ em (Toys)
Vừa học để chơi với con cháu, vừa ôn lại tuổi thơ.
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Doll
Búp bê
Đo
Lấy thước đo xem con búp bê này cao bao nhiêu.
Balloon
Bóng bay
Ba lùn
Ba chú lùn đang thi nhau thổi bóng bay.
Kite
Con diều
Cai
Phải cai sữa xong thì mẹ mới cho đi thả diều.
Puzzle
Xếp hình
Pơ dồ
Chơi xếp hình khó quá, ngồi nghĩ đến phờ (pơ) cả người, dồ cả dại.
Teddy
Gấu bông
Te đi
Con gấu bông bị em bé tè dầm ướt hết, phải mang đi giặt.
Robot
Rô-bốt
Rô bốt
(Từ này tiếng Việt mượn luôn rồi, quá dễ nhớ!).
Slide
Cầu trượt
Sờ lại
Trượt cầu trượt xong nhớ sờ lại quần xem có bị rách không nhé.
Block
Khối xếp hình/Gạch
Bờ lóc
Xếp các khối gạch lên tường để block (chặn) lối đi.
2. Chủ đề: Hiện tượng Tự nhiên (Natural Phenomena)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Thunder
Sấm
Thần đơ
Tiếng sấm nổ to quá làm ông thần mặt đơ ra vì sợ.
Lightning
Chớp / Sét
Lái ninh
Tia chớp đánh trúng cái xe ông lái buôn tên Ninh.
Storm
Bão
Sờ tom
Cơn bão to cuốn bay con mèo Tom, không ai dám sờ vào.
Fog
Sương mù
Phóc
Con chó nhảy phóc qua lớp sương mù dày đặc.
Rainbow
Cầu vồng
Rên bô
Thấy cầu vồng đẹp quá, anh chàng sung sướng rên lên bô bô.
Wind
Gió
Huynh
Cơn gió mạnh thổi bay cái mũ của đại huynh.
Flood
Lũ lụt
Phờ lất
Lũ lụt tràn về, mặt mũi ai cũng phờ phạc, lấm lất.
3. Chủ đề: Chốn Công sở & Drama (Office Life)
Những từ này dân văn phòng dùng “như cơm bữa”.
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Salary
Tiền lương
Xa lơ
Nhận lương thấp quá, mặt mày xa xầm, mắt lờ đờ.
Bonus
Tiền thưởng
Bố nất
Được thưởng Tết to, về khoe bố con là nhất (nất).
Deadline
Hạn chót
Đét lai
Trễ hạn chót, bị sếp đánh đòn đét đít lai láng.
Colleague
Đồng nghiệp
Co líc
Gặp đồng nghiệp xấu tính cứ ngồi co ro click chuột soi mói.
Gossip
Tám chuyện/Ngồi lê
Gõ sịp
Suốt ngày ngồi gõ phím bàn tán chuyện cái quần sịp của anh hàng xóm.
Quit
Nghỉ việc
Quýt
Chán làm văn phòng rồi, nghỉ việc về quê buôn quýt.
Boss
Sếp
Bót
Ông Sếp đi đôi giày bốt (boots) tiếng kêu bộp bộp.
Promote
Thăng chức
Bờ rồ mốt
Được thăng chức lên làm Vip (Pro), ăn mặc cũng phải mốt hơn.
Hãy thử ghép các từ vựng công sở thành một câu chuyện ngắn đầy kịch tính:
Gossip (Tám chuyện) – Gõ sịp
Salary (Lương) – Xa lơ
Quit (Nghỉ việc) – Quýt
-> Câu chuyện: Mấy bà đồng nghiệp suốt ngày Tám chuyện (Gossip – Gõ sịp) về chuyện Lương (Salary – Xa lơ) thấp, cuối cùng rủ nhau Nghỉ việc (Quit – Quýt) hết trơn.
Tinh thần học tập “bất diệt” của bạn làm mình rất phấn khích! Chúng ta sẽ cùng nhau lắp ráp máy tính, vào bếp nhào bột làm bánh và xách ba lô lên đường du lịch ngay thôi.
Đây là bộ từ vựng “hack não” cho 3 chủ đề bạn đã chọn:
1. Chủ đề: Linh kiện máy tính & Công nghệ (Computer & Tech)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Keyboard
Bàn phím
Ki bo
Thằng này tính ki bo lắm, không cho ai mượn bàn phím đâu.
Mouse
Chuột
Mau
Con chuột máy tính chạy mau thật.
Screen
Màn hình
Sờ rin
Đừng sờ vào cái màn hình, nó rung rin rít bây giờ.
Laptop
Máy tính xách tay
Lắp top
Mua cái laptop này về để lắp vào dàn âm thanh top đầu thế giới.
Virus
Vi-rút
Vài rớt
Máy tính dính virus nên vài tài liệu bị rớt mất tiêu.
File
Tệp tin
Phai
Lưu cái tệp tin này cẩn thận kẻo nó phai mờ mất chữ.
Software
Phần mềm
Sóp que
Cái phần mềm bán hàng của shop này dùng chán như cái que.
Data
Dữ liệu
Đá tạ
Dữ liệu nặng quá, tải về máy như đeo cục đá tạ.
2. Chủ đề: Nguyên liệu làm bánh & Nấu ăn (Baking Ingredients)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Flour
Bột mì
Phờ lao
Xách bao bột mì nặng quá, mặt mũi phờ phạc, lao đao.
Butter
Bơ
Bất tờ
Ăn bơ xong vứt bất cứ tờ giấy nào xuống sàn là không được.
Yeast
Men nở
Diết (Giết)
Men nở mạnh quá diết chết hết vi khuẩn có hại.
Dough
Bột đã nhào
Đâu
Cục bột nhào xong để đâu rồi?
Recipe
Công thức
Ré sợ bị
Nấu ăn theo công thức này xong ai cũng ré lên vì sợ bị đau bụng.
Flavor
Hương vị
Phải lây vợ
Hương vị món ăn này ngon quá, phải lây (lấy) cho vợ nếm thử.
Mix
Trộn
Mít
Trộn quả mít vào bột làm bánh cho thơm.
3. Chủ đề: Động từ Du lịch & Di chuyển (Travel Verbs)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Pack
Đóng gói (đồ)
Bác
Bác tôi đang hì hục đóng gói hành lý.
Book
Đặt vé / Sách
Búc (Bút)
Dùng cây bút để điền thông tin đặt vé.
Depart
Khởi hành
Đi bát
Giờ khởi hành đến rồi, chúng ta đi bát phố thôi.
Arrive
Đến nơi
A! Rai
A! Thằng Rai (tên người) nó đến nơi rồi kìa.
Board
Lên tàu/xe
Bo
Ai lên tàu sớm sẽ được bo thêm tiền.
Land
Hạ cánh / Đất
Len
Máy bay hạ cánh, len lỏi qua những đám mây.
Explore
Khám phá
Ích bơ lo
Đi khám phá rừng sâu, gặp con ếch đang bơ vơ lo lắng.
1. Chủ đề: Thành ngữ về Cơ thể (Body Idioms)
Học thành ngữ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.
Thành ngữ (Idiom)
Nghĩa bóng
Dịch thô (Nghĩa đen)
Mẹo nhớ “Hack não”
Sweet tooth
Hảo ngọt
Cái răng ngọt
Người có cái răng ngọt thì dĩ nhiên là người thích ăn đồ ngọt rồi.
Cold feet
Chùn bước/Sợ hãi
Chân lạnh
Trước khi làm việc lớn (như cưới xin), sợ quá run cầm cập làm lạnh cả chân -> Chùn bước.
Eye-opener
Mở mang tầm mắt
Mở mắt
Sự kiện này như cái kìm mở mắt tôi ra -> Một sự việc gây ngạc nhiên/sáng mắt.
Head over heels
Yêu say đắm
Đầu trên gót chân
Yêu đến mức lộn nhào, đầu cắm xuống đất, gót chân chổng lên trời (Yêu điên cuồng).
Keep an eye on
Để mắt tới/Canh chừng
Giữ một con mắt trên…
Hãy giữ một con mắt dán chặt lên nó -> Canh chừng cẩn thận.
All ears
Lắng nghe chăm chú
Toàn là tai
Tôi không còn bộ phận nào khác, cả người tôi giờ toàn là tai -> Đang nghe rất kỹ.
2. Chủ đề: Thời tiết khắc nghiệt (Extreme Weather)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Blizzard
Bão tuyết
Bi lết dắt
Gặp bão tuyết xe hỏng, thằng Bi phải lết bộ và dắt xe về.
Tornado
Lốc xoáy
To nát đồ
Cơn lốc xoáy quá to làm nát hết đồ đạc trong nhà.
|
| Hurricane | Bão lớn (Cuồng phong) | Hơ đi kênh | Bão lớn làm ướt hết đồ, mang ra hơ lửa rồi đi ra kênh giặt lại. |
| Heatwave | Đợt nắng nóng | Hít quây | Đợt nắng nóng kỷ lục, không khí nóng bao quây lấy, hít thở cũng thấy rát mũi. |
| Hail | Mưa đá | Heo | Cục mưa đá to rơi trúng đầu con heo. |
| Drizzle | Mưa phùn | Rí rồ | Mưa cứ tí tách rí rách làm người ta phát rồ vì ẩm ướt. |
3. Chủ đề: Các sắc thái Màu sắc (Color Shades)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Crimson
Đỏ thẫm/Đỏ rực
Rim sơn
Màu đỏ thẫm này giống màu tôm rim hay là màu sơn cửa thế?
Turquoise
Xanh ngọc lam
Tơ coi
Cầm tấm lụa tơ màu xanh ngọc lên mà coi, đẹp lắm.
Beige
Màu be (kem nhạt)
Bê
Con bò bê con này có lông màu be rất đẹp.
Navy
Xanh than (Hải quân)
Nây vi
Mặc áo màu xanh than nhìn béo nây cả bụng vì ăn nhiều.
Maroon
Nâu đỏ (Hạt dẻ)
Mờ run
Màu nâu đỏ tối quá nhìn mờ mờ làm tôi run sợ.
Scarlet
Đỏ tươi
Sờ ca lết
Thấy váy màu đỏ tươi, anh ấy sờ vào rồi ca hát lết thết đi theo cô gái.
Chủ đề: Tòa án & Luật pháp (Court & Law)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Lawyer
Luật sư
Lo dơ
Ông luật sư mặc vest trắng tinh nên đi đâu cũng lo dơ hết quần áo.
Judge
Thẩm phán
Giật
Ông thẩm phán gõ búa cái “Rầm” làm cả tòa giật bắn mình.
Court
Tòa án
Cốt
Ra tòa án là để giải quyết cái mâu thuẫn cốt lõi nhất.
Witness
Nhân chứng
Uýt nết
Cái anh nhân chứng này có cái nết (tính) hay huýt sáo giữa tòa.
Guilty
Có tội
Ghil tí
Hắn ta có tội ăn cắp vặt, cảnh sát chỉ ghi vào sổ một tí thôi.
Innocent
Vô tội / Ngây thơ
In nơ xen
Cô ấy vô tội và trong sáng như bông sen (xen) được in hình cái nơ.
Jury
Bồi thẩm đoàn
Giờ ri
Bồi thẩm đoàn đang bàn tán xôn xao: “Giờ ri (bây giờ thế này) thì xử thế nào?”.
Fine
Tiền phạt
Phai
Bị đóng tiền phạt nhiều quá, mặt mày phai sắc, xanh mét.
Suit
Vụ kiện / Bộ vest
Suýt
Thua vụ kiện này thì suýt nữa là mất trắng cả gia tài.
1. Chủ đề: Các loại bệnh & Triệu chứng (Diseases & Symptoms)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Dizzy
Chóng mặt
Đi gì
Đi gì mà lảo đảo thế kia? Bị chóng mặt à?
Fever
Sốt
Phi vờ
Chồng đi chơi về muộn, phi ngay lên giường nằm vờ bị sốt.
Medicine
Thuốc
Mê đi xin
Bệnh nhân này mê uống thuốc lắm, toàn tự đi xin bác sĩ thêm.
Nurse
Y tá
Nớt (Nhớt)
Cô y tá vội vàng chạy nên dẫm phải bãi dầu nhớt trượt ngã.
Pharmacy
Nhà thuốc
Phá mờ xí
Vào nhà thuốc mua đồ mà quậy phá, làm mờ cả cái biển xí nghiệp.
Cure
Chữa trị / Chữa khỏi
Kiêu
Bác sĩ này chữa khỏi bệnh nan y nên mặt rất kiêu.
Patient
Bệnh nhân
Bay sần
Ông bệnh nhân khỏe quá, nhảy từ giường bệnh bay ra sân (sần) chơi.
Symptom
Triệu chứng
Sim tôm
Ăn quả sim với con tôm sống xong có triệu chứng đau bụng ngay.
2. Chủ đề: Các loại đau & Tổn thương (Pain & Injuries)
Từ vựng
Nghĩa
Âm thanh tương tự
Câu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
Headache
Đau đầu
Hét đấy
Đang đau đầu muốn nổ tung, đừng có mà hét đấy!
Toothache
Đau răng
Tuốt ấy
Đau răng quá thì tuốt (nhổ) cái răng ấy đi cho xong.
Burn
Bỏng
Bơn (Bơ)
Bị bỏng tay vì chạm vào nồi bơ đang nóng chảy.
Bleed
Chảy máu
Bị lít
Tay bị đứt, chảy máu mất cả lít (bị lít) luôn.
Sneeze
Hắt hơi
Sờ ni
Vừa hắt hơi cái “ắt xì”, bắn cả nước bọt vào cái ni (cái niêu).
Bandage
Băng gạc
Bán đất
Mua cuộn băng gạc y tế này đắt quá, phải bán đất đi mới đủ tiền trả.
Pale
Nhợt nhạt / Xanh xao
Béo
Trông mặt béo thế kia mà da dẻ nhợt nhạt yếu ớt thế?
🔥 Cụm từ “Khám bệnh” thông dụng (Health Idioms)
Khi muốn than thở mình bị ốm, dùng mấy câu này nghe rất tự nhiên:
Thành ngữ (Idiom)
Nghĩa bóng
Dịch thô (Nghĩa đen)
Mẹo nhớ “Hack não”
Under the weather
Cảm thấy không khỏe (hơi ốm)
Dưới thời tiết
Bị thời tiết đè bẹp -> Người nôn nao, khó chịu, sắp ốm.
Runny nose
Sổ mũi
Mũi chạy
Nước mũi cứ “chạy” ròng ròng ra ngoài -> Sổ mũi.
Black out
Ngất xỉu
Tối đen
Mắt tối sầm lại, mọi thứ đen kịt -> Ngất xỉu.
Sick as a dog
ốm nặng (nôn thốc nôn tháo)
Ốm như chó
(Người Anh so sánh hơi lạ, nhưng cứ nhớ là ốm rất nặng).
Catch a cold
Bị cảm lạnh
Bắt một cơn lạnh
Đi ra đường “tóm” (catch) được cơn lạnh mang về nhà -> Bị cảm.
💡 Thử thách “Bác sĩ bất đắc dĩ” (The Reluctant Doctor)
Hãy thử tưởng tượng một tình huống cấp cứu kết hợp 3 từ:
Fever (Sốt) – Phi vờ
Pharmacy (Nhà thuốc) – Phá mờ xí
Dizzy (Chóng mặt) – Đi gì
-> Câu chuyện: Cô gái Phi trâu vào vờ bị Sốt (Fever) cao. Chồng cô ấy lo quá, chạy ra Nhà thuốc (Pharmacy) đập Phá mờ cả kính xí nghiệp thuốc, xong quay ra hỏi vợ: “Đi gì mà nhanh thế, anh chạy theo Chóng cả mặt (Dizzy)!”.