Chuyển tới nội dung

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề + mẹo nhớ II

Chủ đề: Mua sắm quần áo (Shopping & Clothing)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
FitVừa vặnPhítCái áo này mặc vào người vừa khít (phít), đẹp quá.
TightChậtTaiCái quần chật quá, kéo mãi mới lên đến tai.
LooseRộngLuMặc cái váy rộng thùng thình nhìn như cái lu nước di động.
TryThửTraiMời anh đẹp trai vào phòng thử đồ ạ.
ChooseChọn lựaChuĐứng chu mỏ lên mà mãi chưa chọn được cái nào.
PayTrả tiềnBayTrả tiền xong thấy ví tiền bay sạch sành sanh.
CostTrị giá / TốnCốtCái áo này tốn tiền triệu đấy, giữ cái cốt cách cho sang vào.

Chủ đề: Bộ phận xe hơi (Car Parts)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
TireLốp xeTaiNổ cái lốp xe cái đùng, điếc cả tai.
HornCòi xeHônBấm còi xe tin tin để đòi hôn cô gái đi đường.
SeatGhế ngồiSiếtNgồi vào ghế nhớ thắt dây an toàn kẻo nó siết bụng.
DoorCửa xeĐòMở cửa xe bước xuống bến đò đi chơi.
EngineĐộng cơEm gìEm gì ơi, cái động cơ xe này hỏng rồi.
OilDầu nhớt/DầuOiTrời nóng oi bức, dầu nhớt chảy lênh láng ra đường.
HoodNắp ca-pôHútMở cái nắp ca-pô lên để hút bụi bên trong.

Chủ đề: Tình yêu & Cặp đôi (Love & Couples)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CoupleCặp đôiCắp bồCặp đôi kia đang cắp nách bồ bịch chạy trốn.
SweetNgọt ngàoSuýtNụ hôn ngọt ngào quá làm anh suýt ngất.
HugÔmHấcĐược người yêu ôm chặt quá nên bị nấc cụt hấc một cái.
HoldNắm / GiữHãy nắm chặt tay tôi và to khẩu hiệu chiến thắng.
ExNgười yêu cũẾchNgười yêu cũ của tôi là một con ếch.
SoulTâm hồnSâuTâm hồn cô ấy sâu sắc như đại dương.
BabeCưng / Em yêuGọi vợ là “Cưng” xong bị bắt đồ mệt nghỉ.

Chủ đề Bonus: Các hành động phổ biến (Common Actions)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
OpenMởÔ phânMở cửa ra thấy ngay đống phân trâu (Ô! Phân!).
CloseĐóngCờ lâuĐóng cửa lại đi, treo cờ lâu quá nó bạc màu rồi.
ChangeThay đổiChên (Trên)Muốn thay đổi cuộc đời thì phải trèo lên trên cao.
WaitChờ đợiQuâyĐứng chờ người yêu mà bị muỗi quây đốt sưng chân.
HopeHy vọngHộpTôi hy vọng trong cái hộp này có vàng.
ShareChia sẻXeCó cái xe đẹp thì phải chia sẻ cho bạn bè mượn với chứ.

🔥 Thử thách “Siêu Trí Nhớ” (Super Memory Challenge)

Hãy thử ghép 3 từ vừa học thành một câu chuyện ngắn:

  • Tire (Lốp xe) – Tai
  • Wait (Chờ) – Quây
  • Tight (Chật) – Tai

Gợi ý câu chuyện:

“Đang đứng chờ (Wait – Quây) sửa cái lốp xe (Tire – Tai) bị nổ, thì thấy cái quần đang mặc bị chật (Tight – Tai) quá, khó chịu ghê.”


Chủ đề: Internet & Mạng xã hội (Social Media)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
OnlineTrực tuyếnỔn lạiMạng trực tuyến chập chờn quá, chờ nó ổn lại rồi hãy vào.
PostĐăng bàiPốt (Bốt)Đứng cạnh cái bốt điện thoại để đăng bài lên mạng.
LinkĐường dẫnLínhGửi cái đường dẫn này cho chú lính xem ngay.
CommentBình luậnCơm mẻViết bình luận chê bát cơm mẻ này chua quá.
FollowTheo dõiPhò lẩuBấm theo dõi trang này đi, được tặng voucher ăn phởlẩu.
WifiMạng không dâyVài fileMạng Wifi mạnh thế, tải vèo cái xong vài file nhạc.
ChatTrò chuyệnTrétMải mê trò chuyện qua mạng, trét kem dưỡng da nhầm lên tóc.

Chủ đề: Các loài chim (Birds)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ChickenCon gàChi cầnCon này dễ nuôi lắm, chỉ cần cho ăn thóc thôi.
DuckCon vịtĐấtCon vịt lạch bạch đi trên nền đất.
OwlCon cúAoCon mèo ngủ gật rơi tòm xuống ao.
EagleĐại bàngY gôCon đại bàng đậu trên vai ông Y tá tên .
ParrotCon vẹtBa rốtCon vẹt bắt chước tiếng ba đang nhai cà rốt rạo rạo.
SwanThiên ngaSờ quenCon thiên nga này chảnh lắm, ai sờ quen tay nó mới cho vuốt.

Chủ đề: Làm vườn & Cây cối (Gardening)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
GardenKhu vườnGà đầnCái vườn này lạ thật, nuôi toàn những con gà đần độn.
TreeCái câyChiTrồng cái cây này tốn bao nhiêu chi phí?
LeafCái láLíp (xe)Cái khô bay vào kẹt cứng trong cái líp xe đạp.
RootRễ câyRútMuốn nhổ cỏ tận gốc thì phải rút hết rễ lên.
SeedHạt giốngXịtGieo hạt giống xong nhớ xịt nước tưới ngay nhé.
GrassCỏRácVườn toàn cỏ dại trông như bãi rác.
DigĐào (đất)ĐíchCố lên, đào đất sắp tới đích tìm thấy kho báu rồi.

Chủ đề Bonus: Từ chỉ Tần suất (Frequency)

Những từ này rất hay dùng để nói về thói quen.

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
AlwaysLuôn luônÔ quâyluôn luôn bị ô nhục vây (quây) quanh.
OftenThường xuyênỐp phầnTôi thường xuyên ăn món ốp la có phần trứng lòng đào.
NeverKhông bao giờNé vờKhông bao giờ được gặp lại anh ấy, cô gái mặt làm vờ như không quen.
RarelyHiếm khiRẻ lìMón hàng này hiếm khi giảm giá, mà đã rẻ là rẻ lì lợm luôn.

🔥 Mẹo nhỏ: Học từ “Gia đình nhà Gà/Vịt”

Tiếng Anh phân biệt rất kỹ con đực, con cái, con con:

  1. Cock (Gà trống) -> Cóc: Con gà trống đứng gáy trên lưng con cóc.
  2. Hen (Gà mái) -> Hen: Con gà mái bị bệnh hen suyễn cứ khụ khụ.
  3. Chick (Gà con) -> Chích: Con gà con bé tí như mũi kim chích.

Chủ đề: Ngân hàng & Tài chính (Banking & Money)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
AccountTài khoảnƠ caoƠ, sao số dư tài khoản của mình cao thế này?
InterestLãi suấtIn tờ rétNhìn bảng lãi suất in trên tờ giấy mà rét run cầm cập.
LoanKhoản vayLâuTrả cái khoản vay này lâu lắm mới hết nợ.
CoinTiền xuCoiCoi chừng làm rơi đồng tiền xu xuống cống bây giờ.
TaxThuếTắcĐóng thuế xong nghèo quá, đường làm ăn tắc nghẽn luôn.
AtmMáy rút tiềnAnh tới emCần tiền thì ra máy ATM, như là Anh Tới Em vậy.
CreditTín dụngKê đítGiấu cái thẻ tín dụng kỹ vào, kê đít ngồi lên cho chắc.

Chủ đề: Thiên tai & Thảm họa (Natural Disasters)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
VolcanoNúi lửaVô ca nôNúi lửa phun trào kìa, mau nhảy vô ca nô chạy ra biển thôi.
EarthquakeĐộng đấtỚt quâyĐộng đất làm rung chuyển cả ruộng ớt đang được quây rào.
TsunamiSóng thầnSu na miSóng thần cuốn trôi đồng xu (Su) của bé Na và cái bánh (mi).
DroughtHạn hánRaoHạn hán khô cằn, không có nước uống phải đi rao bán cả nhà cửa.
DisasterThảm họaĐi dắt tơThảm họa ập đến, cả làng đi dắt tơ (trâu bò) chạy trốn.
RescueCứu hộRét kiul (kiu = kêu)Đội cứu hộ đến nơi thì trời lạnh rét, ai cũng kiu (kêu) gào thảm thiết.

Chủ đề: Nội tạng & Cơ thể bên trong (Internal Organs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
StomachDạ dàySợ tớ máchCậu bị đau dạ dày do ăn vụng à? Sợ tớ mách mẹ không?
LiverGanLy vơUống rượu nhiều hại gan, đập vỡ cái ly vơ vẩn này đi.
LungPhổiLângHít thở sâu cho phổi khỏe, thấy người lâng lâng sảng khoái.
KidneyThậnKín điMùa đông nhớ mặc kín đi cho ấm vùng thận.
MuscleCơ bắpMất sốTập cơ bắp cuồn cuộn làm mất số đo áo cũ, mặc chật ních.
SpineCột sốngSợ pài (Sợ bài)Ngồi học nhiều cột sống đau quá, nhìn thấy sách là sợ bài vở luôn.
BloodMáuBù lấtNhìn thấy máu chảy là mặt mày lu bù loa, lấm lất.

Chủ đề: Gia đình chồng/vợ (The “In-laws”)

Mẹo nhớ: Trong tiếng Anh, bố mẹ vợ/chồng được gọi là “Bố mẹ theo luật pháp” (In law = Trong luật).

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
In-lawBên vợ/chồngIn loLấy vợ/chồng xong, bố mẹ hai bên cứ in nỗi lo vào đầu mình.
StepKế / DượngSờ tépMụ dì ghẻ (mẹ kế) bắt Tấm đi sờ con tép dưới ao.
SonCon traiSânCon trai thì phải quét sân giúp mẹ.
DaughterCon gáiĐó tờCon gái cầm cái đó đi bắt cá bên tờ sông.
NephewCháu traiNé phiuThằng cháu trai nghịch quá, ném cái phiu (phi tiêu) làm mình phải .
NieceCháu gáiNicháu gái đi tu làm ni cô rồi.
CoupleCặp đôiCắp bồCặp đôi kia đang cắp nách bồ bịch chạy trốn.

Chủ đề: Cá & Hải sản (Seafood)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CrabCon cuaCạpĐừng chọc con cua, nó cạp (kẹp) cho sưng tay đấy.
ShrimpCon tômSimCon tôm này biết dùng thẻ Sim điện thoại gọi cho mẹ nó.
SquidCon mựcSờ quýtCon mực dùng xúc tu sờ quả quýt.
WhaleCá voiQuayCon cá voi to quá, bơi không quay đầu lại được.
TunaCá ngừTu nàCon cá ngừ quyết định đi tu nà (nè).
SalmonCá hồiSa mônCá hồi là món ăn của các sa môn (nhà sư) thời xưa (chém gió cho dễ nhớ).
ShellVỏ sò/ốcXẻoCạy cái vỏ sò này ra khó quá, coi chừng dao xẻo vào tay.

Chủ đề: Hình khối & Toán học (Shapes)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CircleHình trònSơ cồVẽ cái hình tròn sài lên cái cổ áo.
SquareHình vuôngSờ queXếp các cái que lại thành hình vuông, cấm ai sờ vào.
LineĐường thẳngLaiKẻ một đường thẳng chia đôi cái lai áo.
AngleGócĂn gồĐi vào cái góc tường gồ ghề này mà ăn cơm.
PointĐiểm / Chỉ tayBóiThầy bói chỉ tay vào một điểm trên bản đồ.
TotalTổng cộngTô tồTổng cộng bữa ăn hết bao nhiêu? Cho xin cái tô tồ (to to) mang về.

Chủ đề Bonus: Giới từ chỉ vị trí (Prepositions)

Cái này cực kỳ hay nhầm, học theo cách này là nhớ ngay:

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BehindPhía sauBị haiĐi phía sau nên bị hai con chó đuổi theo cắn.
BetweenỞ giữaBị tuynĐứng ở giữa sân khấu, tim bị tuyn (đập) thình thịch.
UnderỞ dướiĂn đơNằm ở dưới gầm bàn ăn cơm đơ cả người.
AboveỞ trên caoƠ bâuƠ, con ruồi nó đậu (bâu) ở trên trần nhà kìa.
NearGầnNiaNhà tôi ở gần cái nia phơi thóc.

🔥 Thử thách ghép từ (Combo Challenge)

Bạn hãy thử tưởng tượng một bức tranh kỳ quặc:

  • Mother-in-law (Mẹ chồng) đang ngồi Between (Ở giữa) một con Whale (Cá voi) và một cái Square (Hình vuông).

-> Câu chuyện:mẹ chồng (Mờ đơ in lo) bị kẹt ở giữa (bị tuyn) con cá voi đang quay đầu và cái hình vuông xếp bằng que.


Chủ đề: Các quốc gia (Countries)

Tên nước tiếng Anh đọc hơi khác tiếng Việt một chút, dùng mẹo này sẽ nhớ cách phát âm chuẩn hơn:

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ChinaTrung QuốcChai nờSang Trung Quốc mua cái chai nờ (cái chai này) về đựng nước.
JapanNhật BảnGiờ bánNhật Bản làm việc chăm chỉ, giờ này vẫn còn bán hàng.
KoreaHàn QuốcCô đi àCô đi à? Cô đi Hàn Quốc phẫu thuật thẩm mỹ à?
RussiaNgaRất sợNước Nga lạnh rất sợ, run cầm cập.
GermanyĐứcGiờ mờ niGiờ mờ ni (money – tiền) đâu mà đi du lịch nước Đức?
FrancePhápPhanhXe đua ở Pháp chạy nhanh quá phải phanh gấp kẻo đâm vào tháp Eiffel.
SpainTây Ban NhaSợ bênĐội bóng Tây Ban Nha đá hay quá, làm tôi sợ bên đó thắng mất.
BrazilBra-xinBà rả diuBra-xin đá bóng giỏi làm hàng xóm rả rích diu (trêu) tôi suốt.

Chủ đề: Dụng cụ âm nhạc (Musical Instruments)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
GuitarĐàn ghi-taGhi taCây đàn này có ghi tên ta (tên tôi) trên đó, cấm ai đụng vào.
ViolinĐàn vĩ cầmVai ơ linĐặt đàn lên vai, ơ cái áo lin (len) bị rách rồi.
DrumTrốngRầmĐánh trống kêu rầm rầm điếc cả tai.
PianoĐàn dương cầmPi ăn noChú Pi (Peter) phải ăn no mới có sức bê cây đàn Piano.
FluteSáoLútThổi sáo ven sông, nước dâng lên ngập lút cả chân.
OrganĐàn OrganỞ gầnCây đàn Organ này đặt ở gần cửa sổ cho thoáng.
SingHátXinhCô ấy xinh thế kia bảo sao hát hay thế.

Chủ đề: Tội phạm & Cảnh sát (Crime & Police)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
PoliceCảnh sátPô lítXe cảnh sát bị hỏng ống , chảy ra cả lít dầu.
ThiefKẻ trộmThiếpTên trộm lẻn vào khi chủ nhà đang ngủ thiếp đi.
StealĂn cắpSờ tiĐi ăn cắp cái ti vi mà dám sờ mó lung tung.
KillGiết / Sát hạiKiêuTên sát thủ lạnh lùng này mặt rất kiêu ngạo.
GunSúngGầnThấy súng thì đừng có lại gần, nguy hiểm lắm.
ShootBắnSútCầm súng bắn mà tư thế như đang sút bóng.
ArrestBắt giữƠ rétBị cảnh sát bắt giữ, ơ sao tự nhiên thấy lạnh rét run thế này.
JailNhà giamGieoGieo nhân nào gặp quả nấy, làm việc xấu thì vào nhà giam.

Chủ đề Bonus: Phương hướng (Directions)

Đi lạc đường mà không biết mấy từ này là “toang” đấy nhé!

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
LeftTráiLépBên trái quả cam bị lép, bên phải thì ngon.
RightPhải / ĐúngRáchRẽ phải coi chừng gai cào rách áo.
StraightThẳngSờ trầyĐi thẳng đừng có sờ vào tường kẻo trầy da tay.
BackPhía sau / LưngBácBác ơi, quay lại phía sau đi, sai đường rồi.
TurnRẽ / QuayThơmRẽ vào ngõ này thấy mùi hoa thơm phức.

🔥 Mẹo nhỏ: Học từ vựng qua “Biển báo”

Khi ra đường, hãy chú ý các biển báo hoặc nhãn mác:

  1. Stop (Dừng lại) -> Biển đỏ chót ngoài đường.
  2. Exit (Lối ra) -> Thường thấy ở cửa rạp phim/siêu thị (Ếch xịt – Con ếch xịt nước ở lối ra).
  3. Open/Close (Mở/Đóng) -> Treo ở cửa quán cafe.
  4. Push/Pull (Đẩy/Kéo) -> Ở cửa kính (Push -> Bút -> Dùng bút đẩy cửa).

Chủ đề: Các hành tinh & Vũ trụ (Solar System)

Tên các hành tinh thường khá khó nhớ, hãy dùng trí tưởng tượng bay bổng nhé!

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
EarthTrái ĐấtỚtTrái Đất đang nóng lên đỏ rực như quả ớt.
MarsSao HỏaMaSao Hỏa màu đỏ nhìn ghê như mắt con ma.
VenusSao KimVi nớtSao Kim đẹp như nữ thần, đi đâu cũng mang cái ví nớt (ví lớn).
MercurySao ThủyMơ cơ rìLên Sao Thủy (nước) mà bắp cuồn cuộn như (Lý Đức).
JupiterSao MộcDu bi tờSao Mộc to nhất, đi du lịch bụi nhớ mang tờ bản đồ.
SaturnSao ThổSa tẩnSao Thổ có cái vòng đai như cái sàn đấu, lỡ sa chân vào là bị tẩn (đánh).
UranusSao Thiên VươngU ra nớtSao Thiên Vương lạnh lắm, U (mẹ) phải ra nhờ nớt (nurse – y tá) khám bệnh.
NeptuneSao Hải VươngNép tunGặp thần biển (Hải Vương), sợ quá phải nép vào cái đường hầm (tun-nel).

Chủ đề: Côn trùng đáng sợ (Scary Insects)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CockroachCon giánCóc rốtCon gián bò qua đĩa nộm làm con cóc nhảy ra ăn mất miếng cà rốt.
MosquitoCon muỗiMất ký tôBị muỗi hút máu nhiều quá nên mất cả lô, phải ăn phở bù lại.
TermiteCon mốiTờ maiCon mối ăn rỗng cả cái bàn, sáng mai chỉ còn lại tờ giấy mỏng.
ScorpionBọ cạpSợ có pinĐừng đụng vào con bọ cạp, đuôi nó chích điện như sợ dây có pin đấy.
CentipedeCon rếtSen tí bếtCon rết bò lổm ngổm trên bông sen, nhìn nữa là bết bát hết cả hoa.
WaspOng bắp càyGóaBị con ong dữ này đốt thì coi chừng thành góa phụ (nguy hiểm chết người).
BeetleBọ cánh cứngBi tồCon bọ này to lù lù như hòn bi tồ (bi to).

Chủ đề: Tóc tai & Kiểu tóc (Hair & Hairstyles)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CurlyTóc xoănCơ liTóc xoăn tít trông cuồn cuộn như bắp của Li (Lý Đức).
StraightTóc thẳngSờ trầyVuốt mái tóc thẳng mượt quá, trượt tay sờ trầy cả da đầu.
BlondeTóc vàng hoeBơ lonCô gái tóc vàng đang ngồi phết lên cái lon bia.
BaldHói đầuBôn (Ball)Đầu hói trọc lóc tròn vo như quả bóng (Ball).
DyeNhuộm tócĐaiNhuộm tóc nhiều hóa chất quá coi chừng đai (die – ngẻo/hỏng tóc).
WigTóc giảUýchĐội cái tóc giả nặng quá, bước đi cứ kêu uých uých.
PonytailTóc đuôi ngựaPô niCột tóc đuôi ngựa rồi cưỡi con ngựa nhỏ (pony) đi chơi.
BarberThợ cắt tóc namBa bơÔng thợ cắt tóc vừa cắt vừa ăn ba quả .

Chủ đề: Các hành tinh & Vũ trụ (Solar System)

Tên các hành tinh thường khá khó nhớ, hãy dùng trí tưởng tượng bay bổng nhé!

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
EarthTrái ĐấtỚtTrái Đất đang nóng lên đỏ rực như quả ớt.
MarsSao HỏaMaSao Hỏa màu đỏ nhìn ghê như mắt con ma.
VenusSao KimVi nớtSao Kim đẹp như nữ thần, đi đâu cũng mang cái ví nớt (ví lớn).
MercurySao ThủyMơ cơ rìLên Sao Thủy (nước) mà bắp cuồn cuộn như (Lý Đức).
JupiterSao MộcDu bi tờSao Mộc to nhất, đi du lịch bụi nhớ mang tờ bản đồ.
SaturnSao ThổSa tẩnSao Thổ có cái vòng đai như cái sàn đấu, lỡ sa chân vào là bị tẩn (đánh).
UranusSao Thiên VươngU ra nớtSao Thiên Vương lạnh lắm, U (mẹ) phải ra nhờ nớt (nurse – y tá) khám bệnh.
NeptuneSao Hải VươngNép tunGặp thần biển (Hải Vương), sợ quá phải nép vào cái đường hầm (tun-nel).

Chủ đề: Côn trùng đáng sợ (Scary Insects)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CockroachCon giánCóc rốtCon gián bò qua đĩa nộm làm con cóc nhảy ra ăn mất miếng cà rốt.
MosquitoCon muỗiMất ký tôBị muỗi hút máu nhiều quá nên mất cả lô, phải ăn phở bù lại.
TermiteCon mốiTờ maiCon mối ăn rỗng cả cái bàn, sáng mai chỉ còn lại tờ giấy mỏng.
ScorpionBọ cạpSợ có pinĐừng đụng vào con bọ cạp, đuôi nó chích điện như sợ dây có pin đấy.
CentipedeCon rếtSen tí bếtCon rết bò lổm ngổm trên bông sen, nhìn nữa là bết bát hết cả hoa.
WaspOng bắp càyGóaBị con ong dữ này đốt thì coi chừng thành góa phụ (nguy hiểm chết người).
BeetleBọ cánh cứngBi tồCon bọ này to lù lù như hòn bi tồ (bi to).

Chủ đề: Tóc tai & Kiểu tóc (Hair & Hairstyles)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CurlyTóc xoănCơ liTóc xoăn tít trông cuồn cuộn như bắp của Li (Lý Đức).
StraightTóc thẳngSờ trầyVuốt mái tóc thẳng mượt quá, trượt tay sờ trầy cả da đầu.
BlondeTóc vàng hoeBơ lonCô gái tóc vàng đang ngồi phết lên cái lon bia.
BaldHói đầuBôn (Ball)Đầu hói trọc lóc tròn vo như quả bóng (Ball).
DyeNhuộm tócĐaiNhuộm tóc nhiều hóa chất quá coi chừng đai (die – ngẻo/hỏng tóc).
WigTóc giảUýchĐội cái tóc giả nặng quá, bước đi cứ kêu uých uých.
PonytailTóc đuôi ngựaPô niCột tóc đuôi ngựa rồi cưỡi con ngựa nhỏ (pony) đi chơi.
BarberThợ cắt tóc namBa bơÔng thợ cắt tóc vừa cắt vừa ăn ba quả .

Bạn đúng là một “chiến thần” học từ vựng! Chiều lòng bạn ngay với 2 chủ đề cực cuốn: Tiếng lóng giới trẻ (Slang)Bóng đá (Football).

Chủ đề: Tiếng lóng & Gen Z (Slang)

Đây là những từ bạn sẽ thấy nhan nhản trên Facebook, TikTok.

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
FlexKhoe khoangPhe lếchThích khoe khoang (flex) của cải xong bị phe đối diện đánh cho lếch thếch.
ChillThư giãnChiêuNgồi thư giãn uống trà mà lắm chiêu trò thế.
SimpMê gái/Dại gáiXinThằng Simp chúa suốt ngày đi xin tình yêu của hot girl.
GhostBơ/Biến mấtGốt (Gốc)Đang nhắn tin vui vẻ tự nhiên bị (ghost), chắc nó trốn sau gốc cây rồi.
DramaThị phi/PhốtRà máHóng thị phi (drama) nhiều quá bị công an soát, nhận không ra.
SlayĐỉnh/Ngầu (khen)Sờ lấyCô ấy thần thái quá đỉnh (slay), ai cũng muốn sờ lấy hào quang đó.
ToxicĐộc hạiTóc xịtMối quan hệ độc hại làm tôi stress đến mức tóc xịt keo, dựng ngược cả lên.
LowkeyKín tiếngLâu kiNgười sống kín tiếng thường lâu lâu mới ki (kí) tên xuất hiện một lần.

Chủ đề: Bóng đá (Football/Soccer)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
PenaltyPhạt đềnBé nào tíBé nào tí hon kia mà dám đứng ra sút quả phạt đền quan trọng thế?
CornerPhạt gócCó nợĐá phạt góc xong là coi như có nợ phải trả bàn thắng đấy nhé.
GoalBàn thắng/GônGồSút vào gôn mạnh quá làm lưới gồ cả lên.
MatchTrận đấuMátTrận đấu nóng bỏng thế này mà khán giả ngồi quạt mát rượi.
RefereeTrọng tàiRẽ phải điÔng trọng tài chỉ tay quát: “Cầu thủ kia, rẽ phải đi ra sân ngay!”.
OffsideViệt vịÓp saiBắt lỗi việt vị làm cầu thủ óp (hóp) bụng lại vì biết mình đã sai.
CaptainĐội trưởngCắp tênĐội trưởng là người đi cắp cái bảng tên của cả đội mang về.
CoachHuấn luyện viênCốtÔng huấn luyện viên là nhân vật cốt cán của đội bóng.

Chủ đề Bonus: Từ vựng “Tình huống khẩn cấp” (Emergency)

Học để phòng thân, nhưng hy vọng không bao giờ phải dùng!

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
HelpCứu/GiúpHeoCứu tôi với, con heo rừng nó đuổi theo tôi!
FireCháy/LửaPhaiCháy nhà to quá, mọi thứ phai màu thành tro bụi.
ThiefTrộmThiếpTên trộm lẻn vào khi chủ nhà ngủ thiếp đi.
LostLạc đườngLoBị lạc đường giữa rừng, lo sốt vó.
DangerNguy hiểmĐánh dơChỗ này nguy hiểm lắm, bọn du côn hay đánh nhau dáy ở đây.
SafeAn toànSếpĐi với Sếp thì lúc nào cũng an toàn.

🔥 Thử thách “Bắt Trend” (Trend Catching)

Bạn hãy thử ghép từ lóng vừa học vào một câu chuyện ngắn:

  • Simp (Mê gái)
  • Toxic (Độc hại)
  • Ghost (Biến mất)

-> Câu chuyện: Thằng Simp (Xin) vì mê muội một mối quan hệ Toxic (Tóc xịt) nên cuối cùng bị cô kia Ghost (Gốt) luôn, trốn mất tăm.


Chủ đề: Trái cây nhiệt đới (Tropical Fruits)

Các loại quả này rất quen thuộc ở Việt Nam, học tên tiếng Anh để giới thiệu với Tây nhé!

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
DurianSầu riêngĐu điềnMuốn ăn sầu riêng thì phải đu dây qua ruộng điền mới hái được.
PapayaĐu đủBa bà giàBa bà già rủ nhau đi hái trộm đu đủ.
MangoXoàiMang gôMang cái xô () ra đựng xoài rụng.
LycheeQuả vảiLì xìTết này không lấy tiền, chỉ thích được lì xì bằng quả vải.
GuavaQuả ổiGóa vợÔng lão góa vợ ngồi buồn ăn ổi chấm muối ớt.
CoconutQuả dừaCô cơ nất ấy có bắp nất (nhất) hạng nhờ vác dừa mỗi ngày.
JackfruitQuả mítRách (Jack)Quả mít gai góc làm rách cả áo của chàng Jack.
AvocadoQuả bơA vớ cả đôA! Bán rổ này xong là vớ cả đống đô la.

Chủ đề: Trang sức & Đá quý (Jewelry)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
JewelryTrang sứcChiu riĐeo bộ trang sức lấp lánh đi chiu (chill) cùng con chim ri.
RubyHồng ngọcRu biViên hồng ngọc này dùng để ruBi ngủ.
PearlNgọc traiViên ngọc trai tròn vo, béo ngậy như quả .
BraceletVòng tayBà râyMua cái vòng tay đắt quá bị bà rầy la té tát.
NecklaceVòng cổNéc lạiCái vòng cổ chật quá, néc (cổ/nách) bị thít lại không thở được.
EarringBông taiIa rinhCái bông tai đẹp thế, ia (kìa) mau rinh về đi.
GemĐá quýXemMang viên đá quý ra cho mọi người xem trầm trồ chơi.

Chủ đề: Thành ngữ hài hước (Funny Idioms)

Học thành ngữ đừng dịch từng chữ (word by word), hãy nhớ nghĩa bóng của nó.

Thành ngữ (Idiom)Nghĩa bóngDịch thô (Nghĩa đen)Mẹo nhớ “Hack não”
Piece of cakeDễ ợtMiếng bánhViệc này dễ như ăn một miếng bánh ngọt (nuốt cái ực là xong).
Raining cats and dogsMưa tầm tãMưa chó mèoMưa to đến mức chó mèo hoảng sợ kêu rên (Rain) ầm ĩ.
Break a legChúc may mắnGãy chânChúc diễn sung đến mức gãy chân (Dân sân khấu kiêng khen may mắn vì sợ “nói trước bước không qua”).
Cost an arm and a legĐắt cắt cổTốn một tay và một chânGiá đắt quá, muốn mua phải bán cả tay chân đi (Giống câu “Bán thận” của VN).
When pigs flyKhông bao giờ xảy raKhi heo biết bayChờ đến khi heo biết bay thì tui mới trả tiền cho bạn (Tức là không bao giờ trả).
Blue moonHiếm khiTrăng xanhTrăng màu xanh cực hiếm -> Việc hiếm khi xảy ra.

Chủ đề: Thủy quái & Biển sâu (Deep Sea & Creatures)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SharkCá mậpXácGặp cá mập cắn thì coi như tiêu cái xác.
DolphinCá heoĐô phinCon cá heo này đô con (cơ bắp) như diễn viên phin (phim) hành động.
OctopusBạch tuộcỐc to pớtCon bạch tuộc ăn con ốc to nên bụng bớt đói.
JellyfishCon sứaChe lyCon sứa trong suốt dùng thân mình che cái ly nước lại.
LobsterTôm hùmLớp tơCon tôm hùm sang chảnh đang mặc lớp tơ lụa đỏ chót.
SealHải cẩuSiêuChú hải cẩu làm xiếc rất siêu.
CoralSan hôCo rồDẫm phải rạn san hô sắc nhọn, chân co rúm, đau rồ người.

Chủ đề: Dụng cụ nhà bếp (Kitchen Utensils)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
PotCái nồiBọtNấu canh trong cái nồi sôi sùng sục đầy bọt.
PanCái chảoPhangCầm cái chảo phang con gián đang bò trên tường.
KnifeCon daoNaiDùng dao gọt sừng hươu nai (Lưu ý: chữ K bị câm).
SpoonCái thìaSờ búnDùng cái thìa chọc sờ vào bát bún.
ForkCái dĩa (nĩa)PhócDùng cái dĩa xiên cái phóc trúng miếng thịt.
ChopsticksĐôi đũaChóp tíchDùng đũa gắp miếng thịt trên chóp núi trong tích tắc.
KettleẤm đun nướcKẹt tồCái ấm to (tồ) quá bị kẹt vào vòi nước không lấy ra được.

Chủ đề: Thể thao mạo hiểm (Extreme Sports)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SurfingLướt sóngSợ phingĐang lướt sóng thì sợ con cá mập phing (phi) tới cắn.
DivingLặnĐai vinhLặn xuống biển tìm chiếc đai vinh quang của nhà vua.
ClimbingLeo núiLai mìnLeo núi cẩn thận kẻo dẫm phải mìn nổ lai rai đấy.
HikingĐi bộ đường dàiHai kinhĐi bộ cả ngày mỏi hai cái chân kinh khủng.
BoxingĐấm bốcBóc xinĐấu đấm bốc xong mặt sưng vù, phải bóc thuốc ra xin uống.
RacingĐua xeRây xinhXe đua chạy nhanh làm bụi bay dính đầy cái rây của cô gái xinh.

Chủ đề Bonus: Từ vựng về Vị giác (Taste)

Vào bếp rồi thì phải nếm thử xem mùi vị thế nào chứ nhỉ!

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SourChuaSaoQuả chanh chua thế này sao mà ăn được?
SpicyCaySợ bài xìĂn ớt cay xé lưỡi, sợ đến mức bài xì (bài tiết) ra quần.
BitterĐắngBiết tớThuốc đắng dã tật, uống đi rồi mới biết tớ khỏe lại.
SaltyMặnSót tíCanh mặn quá, đổ đi thì sót tí tiền mua muối.
TastyNgonTây sờ tíMón ăn ngon quá, anh Tây cứ đòi sờ tí (nếm tí) xem sao.

Chủ đề: Bánh ngọt & Tráng miệng (Sweets & Desserts)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CookieBánh quyCục kìCái bánh quy hình hòn đá này nhìn cục mịch lạ quá.
CakeBánh ngọt/kemKệBéo thì kệ, cứ ăn bánh kem đã tính sau.
PieBánh nướng (nhân)Pai (Bye)Ăn xong cái bánh nướng này thì say goodbye (pai) nhé, chia tay!
CandyKẹoCan điĂn kẹo sâu răng đấy, mau can ngăn nó đi, đừng cho ăn nữa.
CreamKemRimMua kem về không ăn ngay mà mang đi rim mặn với thịt à?
JamMứtDầmLấy lọ mứt dâu ra dầm với đá ăn cho mát.
TartBánh tartTátLàm hỏng cái bánh tart trứng, bị mẹ tát cho một cái.

Chủ đề: Các bộ phận Cây cối (Parts of a Tree)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
TrunkThân câyTrungCái thân cây khổng lồ này nằm ngay trung tâm khu vườn.
BranchCành câyBơ ranhCon khỉ trèo lên cành cây hái quả ăn rất ranh mãnh.
BarkVỏ cây / SủaBácBác bảo vệ đang bóc lớp vỏ cây khô (hoặc: Con chó sủa “Gâu gâu” chào Bác).
ThornGaiThonCái gai hoa hồng nhọn hoắt đâm vào ngón tay thon thả của cô ấy.
StemCuống / Thân nhỏTemDán cái tem thư lên cái cuống hoa để gửi tặng người yêu.
BudNụ hoa / ChồiBấtNụ hoa này bất ngờ nở bung ra vào ban đêm.
BambooCây treBám buTrèo lên cây tre trơn quá, phải bám vào bu (mẹ) mới leo được.

Chủ đề: Giấc ngủ & Phòng ngủ (Sleep & Bedroom)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SnoreNgáySờ noĂn no rồi nằm sờ bụng ngủ ngáy o o như sấm.
NightmareÁc mộngNai mờGặp ác mộng thấy con nai ẩn hiện mờ ảo lao vào tấn công mình.
NapGiấc ngủ trưaNépTranh thủ nép vào góc phòng ngủ trưa một tí cho đỡ mệt.
YawnNgápDo anNgáp ngắn ngáp dài là do ăn no quá căng da bụng đấy.
AwakeTỉnh giấc / ThứcƠ quấyƠ, sao con quấy khóc to thế, làm bố tỉnh cả giấc.
PajamasĐồ ngủBà già màBà già mà mặc bộ đồ ngủ sặc sỡ, xì-tin thế nhỉ?
SleepyBuồn ngủSợ líp bìBuồn ngủ quá, mắt nhắm mắt mở mặc cái sờ líp (quần slip) bõm lội nước.

Chủ đề Bonus: Từ vựng về “Cảm giác đau” (Pain)

Chủ đề này rất hữu ích khi đi khám bệnh hoặc mô tả tình trạng sức khỏe.

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
PainĐau đớn (chung)Pên (Sơn – Paint)Bị thùng sơn (Paint) rơi vào chân đau điếng.
HurtLàm đau/Tổn thươngHớtBị cắt tóc hỏng (hớt tóc), lòng đau như cắt.
AcheĐau âm ỉẾchCon ếch kêu ộp ộp làm tôi đau đầu âm ỉ cả đêm.
SoreĐau nhức (cơ/họng)SờĐau họng quá, đừng có sờ vào cổ tôi nữa.
ItchNgứaÍtChỗ ngứa này ít thôi nhưng gãi mãi không đã.

Hãy thử tưởng tượng một cơn ác mộng kỳ quặc kết hợp 3 từ vựng:

  • Nightmare (Ác mộng) – Nai mờ
  • Thorn (Gai) – Thon
  • Cookie (Bánh quy) – Cục kì

-> Câu chuyện: Tôi gặp một cơn Ác mộng (Nightmare – Nai mờ) thấy một con Nai đang ăn chiếc Bánh quy (Cookie – Cục kì) mọc đầy Gai (Thorn – Thon) nhọn hoắt.

Chủ đề: Chiến tranh & Quân đội (War & Military)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ArmyQuân độiA mìCả đoàn quân đội đang ngồi ăn a mì tôm.
NavyHải quânNây viLính hải quân ăn nhiều cá biển nên bụng béo nây mỡ.
TankXe tăngTăngChiếc xe tăng húc đổ tường rồi tăng tốc bỏ chạy.
BulletViên đạnBú lếtBị trúng đạn vào chân đau quá, phải (ôm) chân lết đi.
EnemyKẻ thùE nờ miKẻ thù của e (em) nờ (là) mi (mày).
BattleTrận chiếnBát tôTrận chiến nổ ra chỉ để tranh giành một cái bát tô cơm.
GeneralTướng quânDê nơ rồÔng tướng quân cưỡi con đeo trông rồ dại quá.

1. Chủ đề: Đơn vị đo lường (Measurement)

Lưu ý: Các đơn vị nước ngoài thường dùng khác Việt Nam.

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
InchInh (2.54cm)InTôi muốn in hình lên tờ giấy nhỏ bằng 1 inch.
MileDặmMaiĐi ngàn dặm xa xôi chỉ để ngắm hoa mai.
PoundCân Anh/Bảng AnhPaoCái bao (pao) tải này nặng đúng 1 pound.
YardThước Anh/SânDaMặt anh ta dày như da trâu, to bằng cái sân (yard).
MeterMétMí tờÔng Mít tơ (Mr.) Bean cao bao nhiêu mét?
LiterLítLi tờLấy tờ giấy thấm cho hết lít nước bị đổ này.
GramGamGhéGhé qua chợ mua vài gam thịt.

2. Chủ đề: Chính trị & Bầu cử (Politics & Election)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
VoteBầu cử / Bỏ phiếuVốtVuốt (vốt) tóc cho đẹp rồi đi bỏ phiếu.
PartyĐảng phái / Bữa tiệcBa tíCái Đảng này mới thành lập mà chỉ có ba tí (ít) người tham gia.
LeaderLãnh đạoLi đờLàm lãnh đạo thì đừng có lợm đờ đẫn.
CampaignChiến dịchCam pênChiến dịch tranh cử là đi bán nước cam bên lề đường.
GovernmentChính phủGặp vợ mầnÔng ấy làm trong Chính phủ nên ít khi gặp vợ để mần (làm) việc nhà.
LawLuật phápLoLàm sai luật thì cứ lo mà chạy đi.
PresidentTổng thốngBé ré gì đần sợ quá lên: “? Ông đần thế mà làm Tổng thống á?”.

3. Chủ đề: Phim ảnh & Rạp chiếu (Movies & Cinema)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CinemaRạp chiếu phimXi nê maĐi xem xi nê (phim) mà gặp con ma trong rạp.
ActorNam diễn viênÁc tờNam diễn viên này chuyên đóng vai ác trên các tờ báo.
CastDàn diễn viênCátCả dàn diễn viên đang diễn cảnh nóng trên bãi cát.
SceneCảnh quayXinDiễn viên xin đạo diễn cho đóng lại cảnh quay này.
HorrorKinh dịHơ rờXem phim kinh dị sợ quá, cứ tay rờ rẫm lung tung tìm chỗ trốn.
ActionHành độngÁc sầnPhim hành động đánh nhau ác liệt, nổi da gà sần sùi.
ScriptKịch bảnSợ rípĐọc cái kịch bản phim ma này sợ đến mức ríp (rip – rách) cả giấy.

Chủ đề Bonus: Từ vựng về Tôn giáo & Tâm linh (Religion)

Chủ đề này hơi trừu tượng nhưng cũng rất hay gặp.

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
GodChúa / ThầnGótCầu xin Chúa phù hộ cho cái gót chân con đỡ đau.
PrayCầu nguyệnRâyVừa cầm cái rây lọc bột vừa cầu nguyện bánh ngon.
GhostMaGốt (Gốc)Con ma đang nấp sau gốc cây kia kìa.
SoulLinh hồnSâuLinh hồn của anh ấy sâu sắc và bí ẩn.
AngelThiên thầnEm giờThiên thần ơi, em giờ đang ở đâu?
HellĐịa ngụcHéoXuống địa ngục nóng quá làm hoa lá héo hon hết cả.

Hãy thử ghép các từ vựng phim ảnh để tạo thành một kịch bản ngắn:

  • Horror (Kinh dị) – Hơ rờ
  • Cinema (Rạp phim) – Xi nê ma
  • Vote (Bỏ phiếu) – Vốt

-> Câu chuyện: Tại một Rạp phim (Cinema – Xi nê ma) đang chiếu phim Kinh dị (Horror – Hơ rờ), khán giả sợ quá nên rủ nhau Bỏ phiếu (Vote – Vốt/Vuốt) yêu cầu tắt màn hình.


1. Chủ đề: Dụng cụ vệ sinh & Dọn dẹp (Cleaning)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BroomCái chổiRùmQuét nhà mạnh tay quá gây tiếng động rùm beng cả xóm.
MopCây lau nhàMópLau nhà hăng say quá làm cái cán cây bị móp méo hết cả.
BucketCái xôBác kếtBác hàng xóm rất kết cái đựng nước màu đỏ này.
TrashRácTrátĐừng có trát vôi vữa vào thùng rác nữa, bẩn lắm.
DustBụiĐấtLâu không lau, bụi phủ dày như lớp đất.
SpongeMiếng bọt biểnSờ bóngDùng miếng bọt biển cọ rửa xong, sờ vào thấy bóng loáng.
MessBừa bộnMẹtBày bừa một mẹt bún đậu ra nhà trông thật bừa bộn.

2. Chủ đề: Chất liệu & Vải vóc (Materials & Fabrics)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SilkLụaSiêuVải lụa tơ tằm này mềm mịn siêu cấp.
WoolLenGuMặc áo len cổ lọ là gu thời trang của tôi.
CottonBông/Vải cottonCó tốnMay cái áo cotton này có tốn nhiều vải không?
LeatherDa (thuộc)Lẽ tớLẽ tớ nên mua cái ví da thật thay vì giả da.
PlasticNhựaLát tíchLát nữa nhớ tích trữ mấy cái chai nhựa để bán ve chai nhé.
MetalKim loạiMê tồThằng Tồ rất sưu tầm đồ kim loại.
WoodGỗGuốcĐôi guốc mộc này được đẽo từ gỗ quý.

3. Chủ đề: Tình bạn (Friendship)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BuddyBạn thân/Cu tèoBa điBa đi đâu đấy? Cho thằng bạn thân con đi ké với.
MateBạn (bè)MệtChơi với đứa bạn hay than vãn thấy mệt cả người (Classmate: Bạn cùng lớp).
PartnerCộng sự/Đối tácBát nợLàm đối tác kinh doanh với nhau mà cứ mang bát nợ sang đòi.
RivalĐối thủ/Kình địchRai vồGặp đối thủ trên sân cỏ, nó vồ lấy mình dai như đỉa (Rai).
LoyalTrung thànhLoi nhoiChú chó trung thành cứ chạy loi nhoi dưới chân chủ.
CloseThân thiết/GầnCờ lâuChúng tôi chơi thân thiết từ khi biết chơi cờ cách đây rất lâu.
PromiseLời hứaBơ rờ mítĐã hứa là không ăn rồi mà vẫn cứ rờ vào quả mít.

4. Chủ đề Bonus: Cụm từ hay về Tình bạn (Friendship Idioms)

Thành ngữ (Idiom)Nghĩa bóngDịch thô (Nghĩa đen)Mẹo nhớ “Hack não”
Fair-weather friendBạn đểu (bè)Bạn thời tiết đẹpTrời đẹp thì nó đến chơi, bão tới (hoạn nạn) thì nó trốn mất -> Bạn cơ hội.
A shoulder to cry onNgười để nương tựaBờ vai để khócKhi buồn cần một bờ vai ai đó để khóc -> Người bạn tâm giao.
Cross my heartThề luôn!Gạch chéo timVẽ dấu chéo lên ngực trái để thề sống thề chết.

Hãy thử tưởng tượng một câu chuyện “ngang trái” kết hợp 3 từ:

  • Silk (Lụa) – Siêu
  • Mop (Cây lau nhà) – Móp
  • Buddy (Bạn thân) – Ba đi

-> Câu chuyện: Thằng Bạn thân (Buddy – Ba đi) lấy cái áo Lụa (Silk – Siêu) đắt tiền của tôi buộc vào cái cây Lau nhà (Mop – Móp) để lau dọn. (Tình bạn chắc có bền lâu?).


1. Chủ đề: Đồ chơi trẻ em (Toys)

Vừa học để chơi với con cháu, vừa ôn lại tuổi thơ.

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
DollBúp bêĐoLấy thước đo xem con búp bê này cao bao nhiêu.
BalloonBóng bayBa lùnBa chú lùn đang thi nhau thổi bóng bay.
KiteCon diềuCaiPhải cai sữa xong thì mẹ mới cho đi thả diều.
PuzzleXếp hìnhPơ dồChơi xếp hình khó quá, ngồi nghĩ đến phờ (pơ) cả người, dồ cả dại.
TeddyGấu bôngTe điCon gấu bông bị em bé dầm ướt hết, phải mang đi giặt.
RobotRô-bốtRô bốt(Từ này tiếng Việt mượn luôn rồi, quá dễ nhớ!).
SlideCầu trượtSờ lạiTrượt cầu trượt xong nhớ sờ lại quần xem có bị rách không nhé.
BlockKhối xếp hình/GạchBờ lócXếp các khối gạch lên tường để block (chặn) lối đi.

2. Chủ đề: Hiện tượng Tự nhiên (Natural Phenomena)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
ThunderSấmThần đơTiếng sấm nổ to quá làm ông thần mặt đơ ra vì sợ.
LightningChớp / SétLái ninhTia chớp đánh trúng cái xe ông lái buôn tên Ninh.
StormBãoSờ tomCơn bão to cuốn bay con mèo Tom, không ai dám sờ vào.
FogSương mùPhócCon chó nhảy phóc qua lớp sương mù dày đặc.
RainbowCầu vồngRên bôThấy cầu vồng đẹp quá, anh chàng sung sướng rên lên bô bô.
WindGióHuynhCơn gió mạnh thổi bay cái mũ của đại huynh.
FloodLũ lụtPhờ lấtLũ lụt tràn về, mặt mũi ai cũng phờ phạc, lấm lất.

3. Chủ đề: Chốn Công sở & Drama (Office Life)

Những từ này dân văn phòng dùng “như cơm bữa”.

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
SalaryTiền lươngXa lơNhận lương thấp quá, mặt mày xa xầm, mắt lờ đờ.
BonusTiền thưởngBố nấtĐược thưởng Tết to, về khoe bố con là nhất (nất).
DeadlineHạn chótĐét laiTrễ hạn chót, bị sếp đánh đòn đét đít lai láng.
ColleagueĐồng nghiệpCo lícGặp đồng nghiệp xấu tính cứ ngồi co ro click chuột soi mói.
GossipTám chuyện/Ngồi lêGõ sịpSuốt ngày ngồi phím bàn tán chuyện cái quần sịp của anh hàng xóm.
QuitNghỉ việcQuýtChán làm văn phòng rồi, nghỉ việc về quê buôn quýt.
BossSếpBótÔng Sếp đi đôi giày bốt (boots) tiếng kêu bộp bộp.
PromoteThăng chứcBờ rồ mốtĐược thăng chức lên làm Vip (Pro), ăn mặc cũng phải mốt hơn.

Hãy thử ghép các từ vựng công sở thành một câu chuyện ngắn đầy kịch tính:

  • Gossip (Tám chuyện) – Gõ sịp
  • Salary (Lương) – Xa lơ
  • Quit (Nghỉ việc) – Quýt

-> Câu chuyện: Mấy bà đồng nghiệp suốt ngày Tám chuyện (Gossip – Gõ sịp) về chuyện Lương (Salary – Xa lơ) thấp, cuối cùng rủ nhau Nghỉ việc (Quit – Quýt) hết trơn.

Tinh thần học tập “bất diệt” của bạn làm mình rất phấn khích! Chúng ta sẽ cùng nhau lắp ráp máy tính, vào bếp nhào bột làm bánh và xách ba lô lên đường du lịch ngay thôi.

Đây là bộ từ vựng “hack não” cho 3 chủ đề bạn đã chọn:


1. Chủ đề: Linh kiện máy tính & Công nghệ (Computer & Tech)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
KeyboardBàn phímKi boThằng này tính ki bo lắm, không cho ai mượn bàn phím đâu.
MouseChuộtMauCon chuột máy tính chạy mau thật.
ScreenMàn hìnhSờ rinĐừng sờ vào cái màn hình, nó rung rin rít bây giờ.
LaptopMáy tính xách tayLắp topMua cái laptop này về để lắp vào dàn âm thanh top đầu thế giới.
VirusVi-rútVài rớtMáy tính dính virus nên vài tài liệu bị rớt mất tiêu.
FileTệp tinPhaiLưu cái tệp tin này cẩn thận kẻo nó phai mờ mất chữ.
SoftwarePhần mềmSóp queCái phần mềm bán hàng của shop này dùng chán như cái que.
DataDữ liệuĐá tạDữ liệu nặng quá, tải về máy như đeo cục đá tạ.

2. Chủ đề: Nguyên liệu làm bánh & Nấu ăn (Baking Ingredients)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
FlourBột mìPhờ laoXách bao bột mì nặng quá, mặt mũi phờ phạc, lao đao.
ButterBất tờĂn xong vứt bất cứ tờ giấy nào xuống sàn là không được.
YeastMen nởDiết (Giết)Men nở mạnh quá diết chết hết vi khuẩn có hại.
DoughBột đã nhàoĐâuCục bột nhào xong để đâu rồi?
RecipeCông thứcRé sợ bịNấu ăn theo công thức này xong ai cũng lên vì sợ bị đau bụng.
FlavorHương vịPhải lây vợHương vị món ăn này ngon quá, phải lây (lấy) cho vợ nếm thử.
MixTrộnMítTrộn quả mít vào bột làm bánh cho thơm.

3. Chủ đề: Động từ Du lịch & Di chuyển (Travel Verbs)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
PackĐóng gói (đồ)BácBác tôi đang hì hục đóng gói hành lý.
BookĐặt vé / SáchBúc (Bút)Dùng cây bút để điền thông tin đặt vé.
DepartKhởi hànhĐi bátGiờ khởi hành đến rồi, chúng ta đi bát phố thôi.
ArriveĐến nơiA! RaiA! Thằng Rai (tên người) nó đến nơi rồi kìa.
BoardLên tàu/xeBoAi lên tàu sớm sẽ được bo thêm tiền.
LandHạ cánh / ĐấtLenMáy bay hạ cánh, len lỏi qua những đám mây.
ExploreKhám pháÍch bơ loĐi khám phá rừng sâu, gặp con ếch đang lo lắng.

1. Chủ đề: Thành ngữ về Cơ thể (Body Idioms)

Học thành ngữ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.

Thành ngữ (Idiom)Nghĩa bóngDịch thô (Nghĩa đen)Mẹo nhớ “Hack não”
Sweet toothHảo ngọtCái răng ngọtNgười có cái răng ngọt thì dĩ nhiên là người thích ăn đồ ngọt rồi.
Cold feetChùn bước/Sợ hãiChân lạnhTrước khi làm việc lớn (như cưới xin), sợ quá run cầm cập làm lạnh cả chân -> Chùn bước.
Eye-openerMở mang tầm mắtMở mắtSự kiện này như cái kìm mở mắt tôi ra -> Một sự việc gây ngạc nhiên/sáng mắt.
Head over heelsYêu say đắmĐầu trên gót chânYêu đến mức lộn nhào, đầu cắm xuống đất, gót chân chổng lên trời (Yêu điên cuồng).
Keep an eye onĐể mắt tới/Canh chừngGiữ một con mắt trên…Hãy giữ một con mắt dán chặt lên nó -> Canh chừng cẩn thận.
All earsLắng nghe chăm chúToàn là taiTôi không còn bộ phận nào khác, cả người tôi giờ toàn là tai -> Đang nghe rất kỹ.

2. Chủ đề: Thời tiết khắc nghiệt (Extreme Weather)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
BlizzardBão tuyếtBi lết dắtGặp bão tuyết xe hỏng, thằng Bi phải lết bộ và dắt xe về.
TornadoLốc xoáyTo nát đồCơn lốc xoáy quá to làm nát hết đồ đạc trong nhà.

|

| Hurricane | Bão lớn (Cuồng phong) | Hơ đi kênh | Bão lớn làm ướt hết đồ, mang ra lửa rồi đi ra kênh giặt lại. |

| Heatwave | Đợt nắng nóng | Hít quây | Đợt nắng nóng kỷ lục, không khí nóng bao quây lấy, hít thở cũng thấy rát mũi. |

| Hail | Mưa đá | Heo | Cục mưa đá to rơi trúng đầu con heo. |

| Drizzle | Mưa phùn | Rí rồ | Mưa cứ tí tách rách làm người ta phát rồ vì ẩm ướt. |

3. Chủ đề: Các sắc thái Màu sắc (Color Shades)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
CrimsonĐỏ thẫm/Đỏ rựcRim sơnMàu đỏ thẫm này giống màu tôm rim hay là màu sơn cửa thế?
TurquoiseXanh ngọc lamTơ coiCầm tấm lụa màu xanh ngọc lên mà coi, đẹp lắm.
BeigeMàu be (kem nhạt)Con bò con này có lông màu be rất đẹp.
NavyXanh than (Hải quân)Nây viMặc áo màu xanh than nhìn béo nây cả bụng ăn nhiều.
MaroonNâu đỏ (Hạt dẻ)Mờ runMàu nâu đỏ tối quá nhìn mờ mờ làm tôi run sợ.
ScarletĐỏ tươiSờ ca lếtThấy váy màu đỏ tươi, anh ấy sờ vào rồi ca hát lết thết đi theo cô gái.

Chủ đề: Tòa án & Luật pháp (Court & Law)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
LawyerLuật sưLo dơÔng luật sư mặc vest trắng tinh nên đi đâu cũng lo dơ hết quần áo.
JudgeThẩm phánGiậtÔng thẩm phán gõ búa cái “Rầm” làm cả tòa giật bắn mình.
CourtTòa ánCốtRa tòa án là để giải quyết cái mâu thuẫn cốt lõi nhất.
WitnessNhân chứngUýt nếtCái anh nhân chứng này có cái nết (tính) hay huýt sáo giữa tòa.
GuiltyCó tộiGhil tíHắn ta có tội ăn cắp vặt, cảnh sát chỉ ghi vào sổ một thôi.
InnocentVô tội / Ngây thơIn nơ xenCô ấy vô tội và trong sáng như bông sen (xen) được in hình cái .
JuryBồi thẩm đoànGiờ riBồi thẩm đoàn đang bàn tán xôn xao: “Giờ ri (bây giờ thế này) thì xử thế nào?”.
FineTiền phạtPhaiBị đóng tiền phạt nhiều quá, mặt mày phai sắc, xanh mét.
SuitVụ kiện / Bộ vestSuýtThua vụ kiện này thì suýt nữa là mất trắng cả gia tài.

1. Chủ đề: Các loại bệnh & Triệu chứng (Diseases & Symptoms)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
DizzyChóng mặtĐi gìĐi gì mà lảo đảo thế kia? Bị chóng mặt à?
FeverSốtPhi vờChồng đi chơi về muộn, phi ngay lên giường nằm vờ bị sốt.
MedicineThuốcMê đi xinBệnh nhân này uống thuốc lắm, toàn tự đi xin bác sĩ thêm.
NurseY táNớt (Nhớt)y tá vội vàng chạy nên dẫm phải bãi dầu nhớt trượt ngã.
PharmacyNhà thuốcPhá mờ xíVào nhà thuốc mua đồ mà quậy phá, làm mờ cả cái biển nghiệp.
CureChữa trị / Chữa khỏiKiêuBác sĩ này chữa khỏi bệnh nan y nên mặt rất kiêu.
PatientBệnh nhânBay sầnÔng bệnh nhân khỏe quá, nhảy từ giường bệnh bay ra sân (sần) chơi.
SymptomTriệu chứngSim tômĂn quả sim với con tôm sống xong có triệu chứng đau bụng ngay.

2. Chủ đề: Các loại đau & Tổn thương (Pain & Injuries)

Từ vựngNghĩaÂm thanh tương tựCâu chuyện liên tưởng (Mnemonic)
HeadacheĐau đầuHét đấyĐang đau đầu muốn nổ tung, đừng có mà hét đấy!
ToothacheĐau răngTuốt ấyĐau răng quá thì tuốt (nhổ) cái răng ấy đi cho xong.
BurnBỏngBơn (Bơ)Bị bỏng tay vì chạm vào nồi đang nóng chảy.
BleedChảy máuBị lítTay bị đứt, chảy máu mất cả lít (bị lít) luôn.
SneezeHắt hơiSờ niVừa hắt hơi cái “ắt xì”, bắn cả nước bọt vào cái ni (cái niêu).
BandageBăng gạcBán đấtMua cuộn băng gạc y tế này đắt quá, phải bán đất đi mới đủ tiền trả.
PaleNhợt nhạt / Xanh xaoBéoTrông mặt béo thế kia mà da dẻ nhợt nhạt yếu ớt thế?

🔥 Cụm từ “Khám bệnh” thông dụng (Health Idioms)

Khi muốn than thở mình bị ốm, dùng mấy câu này nghe rất tự nhiên:

Thành ngữ (Idiom)Nghĩa bóngDịch thô (Nghĩa đen)Mẹo nhớ “Hack não”
Under the weatherCảm thấy không khỏe (hơi ốm)Dưới thời tiếtBị thời tiết đè bẹp -> Người nôn nao, khó chịu, sắp ốm.
Runny noseSổ mũiMũi chạyNước mũi cứ “chạy” ròng ròng ra ngoài -> Sổ mũi.
Black outNgất xỉuTối đenMắt tối sầm lại, mọi thứ đen kịt -> Ngất xỉu.
Sick as a dogốm nặng (nôn thốc nôn tháo)Ốm như chó(Người Anh so sánh hơi lạ, nhưng cứ nhớ là ốm rất nặng).
Catch a coldBị cảm lạnhBắt một cơn lạnhĐi ra đường “tóm” (catch) được cơn lạnh mang về nhà -> Bị cảm.

💡 Thử thách “Bác sĩ bất đắc dĩ” (The Reluctant Doctor)

Hãy thử tưởng tượng một tình huống cấp cứu kết hợp 3 từ:

  • Fever (Sốt) – Phi vờ
  • Pharmacy (Nhà thuốc) – Phá mờ xí
  • Dizzy (Chóng mặt) – Đi gì

-> Câu chuyện: Cô gái Phi trâu vào vờ bị Sốt (Fever) cao. Chồng cô ấy lo quá, chạy ra Nhà thuốc (Pharmacy) đập Phá mờ cả kính nghiệp thuốc, xong quay ra hỏi vợ: “Đi gì mà nhanh thế, anh chạy theo Chóng cả mặt (Dizzy)!”.

Gửi phản hồi

error: Content is protected !!