Chuyển tới nội dung

Từ vựng qua tranh: đi lại

air (không khí) + port (cảng) = airport (sân bay) rail (đường ray) + road (đường) = railroad (đường sắt) space (không gian) + ship (tàu) = spaceship (tàu vũ trụ)

Từ vựng qua tranh: nội thất 2

thư + hộp = hộp thư tường + giấy = giấy dán tường cốc + bảng = tủ cắt + bảng = thớt bát đĩa + máy rửa chén = máy rửa chén

từ IELTS/TOEFL: Sob. Eternal-internal-infernal. worn. Endanger . Convention – contention. Vacancy – vagrancy

  • bởi

Bài học từ vựng IELTS/TOEFL với các cụm từSob-softEternal – internal-infernalWarn-wornEndanger – in dangerConvention – contentionVacancy vagrancy 1. Sob vs. Soft Cách phân biệt: Hai từ này có nghĩa và phát âm (đặc biệt là… từ IELTS/TOEFL: Sob. Eternal-internal-infernal. worn. Endanger . Convention – contention. Vacancy – vagrancy

Từ vựng: Contemporary. Temporary. Grasping. Gasping. Hobby. Lobby. Snobby. Excess.

  • bởi

Bài học từ vựng IELTS với các cụm từContemporary – temporaryGrasping – gaspingHobby – lobby – snobbyExcess-access Nhóm 1: Contemporary vs. Temporary Cặp từ này có cách viết hơi giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn… Từ vựng: Contemporary. Temporary. Grasping. Gasping. Hobby. Lobby. Snobby. Excess.

Google meat

Đây là cách phân biệt các cặp từ vựng tiếng Anh trên—chúng là những từ đồng âm (homophones), tức là phát âm giống nhau nhưng nghĩa và cách viết khác nhau: 🧍‍♂️ Meet vs. 🥩… Google meat

error: Content is protected !!