Chuyển tới nội dung

từ ielts/toefl: scarcity, delicate, merciless, concord, bashful, soiled

1. Scarcity (danh từ)

  • Nghĩa: Sự khan hiếm; tình trạng thiếu hụt
  • Mẹo ghi nhớ: Scar city (thành phố đầy vết sẹo)
  • Câu chuyện ghi nhớ:
    In the bombed-out Scar City, there was a terrible scarcity of food and clean water.
    → Trong thành phố Scar City bị đánh bom tan hoang, có một sự khan hiếm nghiêm trọng về thực phẩm và nước sạch.

2. Delicate (tính từ)

  • Nghĩa: Dễ vỡ, dễ hỏng; cần được xử lý cẩn thận
  • Mẹo ghi nhớ: Deli cat (con mèo ở tiệm ăn)
  • Câu chuyện ghi nhớ:
    The ancient, fragile vase was as delicate as the old deli cat that slept on the counter; you had to touch both with extreme care.
    → Chiếc bình cổ dễ vỡ giống như con mèo già ở tiệm ăn nằm trên quầy; bạn phải chạm vào cả hai với sự cẩn trọng tuyệt đối.

3. Merciless (tính từ)

  • Nghĩa: Tàn nhẫn; không có lòng thương xót
  • Mẹo ghi nhớ: Mercy, less (ít lòng thương xót)
  • Câu chuyện ghi nhớ:
    The merciless king was famous for showing mercy… less than any other ruler. He showed none at all.
    → Vị vua tàn nhẫn nổi tiếng vì thể hiện lòng thương xót… ít hơn bất kỳ người cai trị nào khác. Thực tế là ông chẳng hề có chút nào.

4. Concord (danh từ)

  • Nghĩa: Sự hòa thuận, hòa bình, đồng thuận
  • Mẹo ghi nhớ: Conquered (bị chinh phục)
  • Câu chuyện ghi nhớ:
    After the final enemy was conquered, the two kingdoms were finally able to live in concord (peace).
    → Sau khi kẻ thù cuối cùng bị chinh phục, hai vương quốc cuối cùng đã có thể sống trong hòa bình.

5. Bashful (tính từ)

  • Nghĩa: Nhút nhát; ngại ngùng, không muốn gây chú ý
  • Mẹo ghi nhớ: Bash full (buổi tiệc đầy người)
  • Câu chuyện ghi nhớ:
    He was too bashful (shy) to go to the big birthday bash because he knew the room would be full of people.
    → Anh ấy quá nhút nhát để đến buổi tiệc sinh nhật lớn vì biết căn phòng sẽ đầy người.

6. Soiled (tính từ)

  • Nghĩa: Bị bẩn; bị dính vết
  • Mẹo ghi nhớ: Sold (đã bán)
  • Câu chuyện ghi nhớ:
    My white shirt became so soiled with mud that it looked worthless. I’m surprised I sold it at the garage sale.
    → Chiếc áo trắng của tôi bị dính đầy bùn đến mức trông như vô giá trị. Tôi ngạc nhiên là mình đã bán được nó trong buổi bán đồ cũ.

📖 Truyện ngắn sử dụng cả 6 từ vựng

English:
In the ruins of what was once known as Scar City, the scarcity of food was a constant, pressing danger. The people were ruled by a merciless warlord named Silas, a man famous for offering mercy… less than anyone.

Tiếng Việt:
Trong đống đổ nát của nơi từng được gọi là Scar City, sự khan hiếm thực phẩm là một mối nguy thường trực và cấp bách. Người dân bị cai trị bởi một lãnh chúa tàn nhẫn tên là Silas, người nổi tiếng vì thể hiện lòng thương xót… ít hơn bất kỳ ai.


English:
Leo, a young man known for being bashful, was the opposite of Silas. He was so shy he could never bring himself to attend the loud, crowded bash that Silas threw, which was always full of his rowdy guards.

Tiếng Việt:
Leo, một chàng trai trẻ nổi tiếng là nhút nhát, hoàn toàn trái ngược với Silas. Cậu quá ngại ngùng đến mức không bao giờ dám tham dự những buổi tiệc ồn ào, đông đúc mà Silas tổ chức, luôn đầy lính canh thô lỗ.


English:
One afternoon, Leo found an old, delicate map. It was as fragile as the small deli cat that sometimes watched him from afar. The map supposedly showed a hidden store of food. As he studied it, Silas’s guards cornered him.

Tiếng Việt:
Một buổi chiều, Leo tìm thấy một tấm bản đồ cổ, rất dễ hỏng, giống như con mèo già ở tiệm ăn thỉnh thoảng nhìn cậu từ xa. Bản đồ được cho là chỉ đến một kho thực phẩm bí mật. Khi cậu đang nghiên cứu nó, lính của Silas đã bao vây cậu.


English:
Leo’s clothes became soiled as they threw him to the dirt. “Did you think you could keep this?” Silas sneered, grabbing the map. “Your secret is sold.”

Tiếng Việt:
Quần áo của Leo bị dính đầy bùn khi họ ném cậu xuống đất. “Ngươi nghĩ có thể giữ thứ này sao?” Silas nhếch mép, giật lấy bản đồ. “Bí mật của ngươi đã bị bán đứng rồi.”


English:
But Silas had underestimated the quiet boy. Leo had shared the map’s location with the other townsfolk just moments before. When they saw Leo captured, they realized they had a choice: remain broken, or unite.

Tiếng Việt:
Nhưng Silas đã đánh giá thấp chàng trai trầm lặng. Leo đã chia sẻ vị trí bản đồ với dân làng chỉ vài phút trước đó. Khi họ thấy Leo bị bắt, họ nhận ra mình có một lựa chọn: tiếp tục bị áp bức, hoặc đoàn kết.


English:
In that moment, the crowd surged forward. They conquered their fear and overpowered the guards. For the first time, Silas was defeated. That night, as the people shared the food, a new feeling settled over the city. It was not just peace; it was concord.

Tiếng Việt:
Ngay lúc đó, đám đông vùng lên. Họ vượt qua nỗi sợ hãi và áp đảo lính canh. Lần đầu tiên, Silas bị đánh bại. Tối hôm đó, khi mọi người chia sẻ thực phẩm, một cảm giác mới lan tỏa khắp thành phố. Đó không chỉ là hòa bình; đó là sự hòa thuận.


Gửi phản hồi

error: Content is protected !!