Chuyển tới nội dung

Từ vựng qua tranh: đi lại

air (không khí) + port (cảng) = airport (sân bay) rail (đường ray) + road (đường) = railroad (đường sắt) space (không gian) + ship (tàu) = spaceship (tàu vũ trụ)

Từ vựng qua tranh: nội thất 2

thư + hộp = hộp thư tường + giấy = giấy dán tường cốc + bảng = tủ cắt + bảng = thớt bát đĩa + máy rửa chén = máy rửa chén

error: Content is protected !!